TITAN RTX với i5-4570 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-4570 @ 3.20GHz giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-4570 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-4570 @ 3.20GHz ($174.99)
CPU tác động trên FPS -34.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 131.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 100.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 86.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 61.5 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 444,325.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 580,285.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 673,262.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 949,155.0
Loạt TITAN RTX
Variant NVIDIA TITAN RTX
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus tại 84 fps đến 101 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 87 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, Marvel's Avengers, Metro Exodus tại 67 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Black Ops Cold War, Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
135.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
132.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
130.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
115.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
104.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
99.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
91.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
88.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
66.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
81.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
78.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
76.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
71.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
71.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
71.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
70.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
59.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
40.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 5.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
220.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
167.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
124.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
133.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 124.7 fps.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
209.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
165.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
144.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
112.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
137.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
136.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
119.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
119.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
115.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
112.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
110.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
74.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
66.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa RX 6700 XT và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6700 XT .

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
171.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
135.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
100.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
123.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
116.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
113.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
108.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
107.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
103.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
91.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
80.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
70.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
68.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
290.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
266.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
261.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
251.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
230.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
223.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
200.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
192.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
152.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
186.5 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
170.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
165.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
162.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
156.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
148.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
147.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
139.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 0.5 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 152.3 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
53
66.6
2020 Microsoft Flight Simulator
34
43.5
2020 Valorant
233
292.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
91
114.6
2020 Death Stranding
105
132.4
2020 Marvel's Avengers
68
86.2
2020 Godfall
102
128.9
2020 Cyberpunk 2077
53
66.6
2019 Apex Legends
125
157.8
2019 Anthem
81
101.7
2019 Far Cry New Dawn
118
149.1
2019 Resident Evil 2
143
179.7
2019 Metro Exodus
63
80.1
2019 World War Z
136
171.0
2019 Gears of War 5
92
116.6
2019 F1 2019
116
146.3
2019 GreedFall
104
131.7
2019 Borderlands 3
73
92.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
141
177.8
2019 Red Dead Redemption 2
54
68.5
2019 Need For Speed: Heat
85
107.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
132
165.7
2018 F1 2018
107
134.9
2018 Far Cry 5
73
92.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
66.7
2018 Final Fantasy XV
91
115.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
89
112.2
2018 Forza Horizon 4
99
124.7
2018 Fallout 76
106
133.4
2018 Hitman 2
82
103.8
2018 Just Cause 4
84
105.5
2018 Monster Hunter: World
90
113.6
2018 Strange Brigade
136
170.7
2018 Battlefield V
121
152.3
2017 Assassin's Creed Origins
78
98.8
2017 Shadow of War
93
116.9
2017 Total War: Warhammer II
77
97.2
2017 Wolfenstein II
174
219.1
2017 Destiny 2
150
188.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
80
100.4
2017 Fortnite Battle Royale
99
124.8
2017 Need For Speed: Payback
116
146.0
2017 For Honor
155
194.7
2017 Project CARS 2
109
137.9
2017 Forza Motorsport 7
133
167.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
78
99.0
2016 Battlefield 1
107
135.4
2016 Overwatch
154
193.4
2016 Dishonored 2
80
100.6
2015 Grand Theft Auto V
93
117.8
2015 Rocket League
452
568.0
2015 Need For Speed
125
157.4
2015 Project CARS
120
150.9
2015 Rainbow Six Siege
219
275.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
310
389.5
2009 League of Legends
582
730.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
46
57.8
2020 Microsoft Flight Simulator
30
38.2
2020 Valorant
190
239.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
71
89.8
2020 Death Stranding
81
102.7
2020 Marvel's Avengers
48
61.3
2020 Godfall
68
86.2
2020 Cyberpunk 2077
49
62.3
2019 Apex Legends
93
117.5
2019 Anthem
64
80.7
2019 Far Cry New Dawn
92
115.7
2019 Resident Evil 2
96
121.0
2019 Metro Exodus
49
62.3
2019 World War Z
99
124.8
2019 Gears of War 5
67
84.5
2019 F1 2019
82
103.5
2019 GreedFall
75
95.3
2019 Borderlands 3
51
64.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
102
128.0
2019 Red Dead Redemption 2
44
56.0
2019 Need For Speed: Heat
67
84.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
91
114.7
2018 F1 2018
97
122.8
2018 Far Cry 5
72
90.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
53.6
2018 Final Fantasy XV
67
84.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
69
87.0
2018 Forza Horizon 4
83
104.7
2018 Fallout 76
100
126.4
2018 Hitman 2
54
67.8
2018 Just Cause 4
62
78.0
2018 Monster Hunter: World
63
79.6
2018 Strange Brigade
94
118.9
2018 Battlefield V
94
118.8
2017 Assassin's Creed Origins
62
77.8
2017 Shadow of War
74
93.3
2017 Total War: Warhammer II
64
81.0
2017 Wolfenstein II
132
166.8
2017 Destiny 2
128
161.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
77.0
2017 Fortnite Battle Royale
64
80.8
2017 Need For Speed: Payback
84
105.5
2017 For Honor
90
113.6
2017 Project CARS 2
77
97.3
2017 Forza Motorsport 7
120
150.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
69
86.7
2016 Battlefield 1
103
130.4
2016 Overwatch
106
133.6
2016 Dishonored 2
68
86.0
2015 Grand Theft Auto V
79
99.5
2015 Rocket League
194
243.4
2015 Need For Speed
97
121.7
2015 Project CARS
91
115.3
2015 Rainbow Six Siege
141
178.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
258
324.6
2009 League of Legends
323
405.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
76
100.4
2019 Anthem
50
66.6
2019 Far Cry New Dawn
72
94.8
2019 Resident Evil 2
73
96.6
2019 Metro Exodus
41
54.3
2019 World War Z
79
105.2
2019 Gears of War 5
56
73.8
2019 F1 2019
68
90.6
2019 GreedFall
54
72.0
2019 Borderlands 3
40
52.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
83
109.4
2019 Red Dead Redemption 2
37
48.9
2019 Need For Speed: Heat
56
73.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
71
94.1
2018 F1 2018
83
109.4
2018 Far Cry 5
60
79.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
37
48.8
2018 Final Fantasy XV
54
71.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
73.0
2018 Forza Horizon 4
70
93.2
2018 Fallout 76
79
104.8
2018 Hitman 2
43
57.7
2018 Just Cause 4
48
63.4
2018 Monster Hunter: World
47
63.0
2018 Strange Brigade
74
98.3
2018 Battlefield V
76
101.2
2017 Assassin's Creed Origins
52
68.5
2017 Shadow of War
62
81.8
2017 Total War: Warhammer II
51
68.2
2017 Wolfenstein II
109
143.8
2017 Destiny 2
98
129.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
49
64.5
2017 Fortnite Battle Royale
50
66.7
2017 Need For Speed: Payback
72
95.5
2017 For Honor
69
91.2
2017 Project CARS 2
72
95.4
2017 Forza Motorsport 7
112
148.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
85.6
2016 Battlefield 1
86
113.3
2016 Overwatch
82
108.2
2016 Dishonored 2
62
82.5
2015 Grand Theft Auto V
61
81.3
2015 Rocket League
145
191.0
2015 Need For Speed
82
108.5
2015 Project CARS
79
105.1
2015 Rainbow Six Siege
105
139.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
250
329.9
2009 League of Legends
230
303.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
27
39.1
2020 Microsoft Flight Simulator
21
30.2
2020 Valorant
145
208.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
33
48.0
2020 Death Stranding
43
62.4
2020 Marvel's Avengers
22
32.2
2020 Godfall
28
41.1
2020 Cyberpunk 2077
28
40.9
2019 Apex Legends
49
70.1
2019 Anthem
30
43.8
2019 Far Cry New Dawn
42
61.4
2019 Resident Evil 2
41
59.6
2019 Metro Exodus
27
39.2
2019 World War Z
50
71.8
2019 Gears of War 5
37
53.4
2019 F1 2019
46
65.8
2019 GreedFall
27
39.2
2019 Borderlands 3
23
33.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
76.4
2019 Red Dead Redemption 2
24
35.6
2019 Need For Speed: Heat
37
53.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
42
61.1
2018 F1 2018
57
81.5
2018 Far Cry 5
41
58.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
37.6
2018 Final Fantasy XV
34
48.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
49.4
2018 Forza Horizon 4
48
69.5
2018 Fallout 76
48
69.5
2018 Hitman 2
28
40.2
2018 Just Cause 4
28
40.6
2018 Monster Hunter: World
26
38.2
2018 Strange Brigade
45
64.7
2018 Battlefield V
49
70.3
2017 Assassin's Creed Origins
35
50.2
2017 Shadow of War
41
59.6
2017 Total War: Warhammer II
32
46.5
2017 Wolfenstein II
71
102.0
2017 Destiny 2
56
81.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
43.5
2017 Fortnite Battle Royale
30
43.9
2017 Need For Speed: Payback
51
73.1
2017 For Honor
39
56.8
2017 Project CARS 2
56
81.1
2017 Forza Motorsport 7
88
126.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
51
73.3
2016 Battlefield 1
56
81.3
2016 Overwatch
48
68.6
2016 Dishonored 2
47
68.2
2015 Grand Theft Auto V
36
52.5
2015 Rocket League
79
113.6
2015 Need For Speed
56
81.1
2015 Project CARS
56
81.1
2015 Rainbow Six Siege
57
82.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
204
292.1
2009 League of Legends
113
162.3
TITAN RTX with i5-4570 at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4570 at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4570 at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn