TITAN RTX với i5-3450 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-3450 @ 3.10GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-3450 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-3450 @ 3.10GHz ($127.99)
CPU tác động trên FPS -46.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 119.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 91.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 79.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 56.0 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 487,776.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 636,585.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 738,906.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,042,598.8
Loạt TITAN RTX
Variant NVIDIA TITAN RTX
Điểm kết hợp tổng thể 63/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus tại 84 fps đến 101 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 87 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, Marvel's Avengers, Metro Exodus tại 67 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Black Ops Cold War, Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
135.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
132.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
130.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
115.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
104.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
99.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
91.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
88.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
60.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
81.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
78.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
76.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
71.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
71.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
71.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
70.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
59.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
40.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 5.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của TITAN RTX trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
220.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
167.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
112.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
133.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp .

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
209.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
165.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
144.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
101.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
137.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
136.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
119.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
119.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
115.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
112.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
110.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
74.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
66.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa RX 6700 XT và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6700 XT .

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
171.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
135.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
90.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
123.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
116.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
113.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
108.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
107.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
103.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
91.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
80.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
70.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
68.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
290.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
266.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
261.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
251.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
230.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
223.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
200.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
192.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
137.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
186.5 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
170.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
165.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
162.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
156.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
148.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
147.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
139.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 0.5 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 137.6 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
43
60.2
2020 Microsoft Flight Simulator
28
39.3
2020 Valorant
190
264.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
74
103.5
2020 Death Stranding
86
119.6
2020 Marvel's Avengers
56
77.9
2020 Godfall
83
116.4
2020 Cyberpunk 2077
43
60.2
2019 Apex Legends
102
142.6
2019 Anthem
66
91.9
2019 Far Cry New Dawn
96
134.6
2019 Resident Evil 2
116
162.4
2019 Metro Exodus
52
72.4
2019 World War Z
111
154.4
2019 Gears of War 5
75
105.3
2019 F1 2019
95
132.2
2019 GreedFall
85
118.9
2019 Borderlands 3
60
83.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
115
160.6
2019 Red Dead Redemption 2
44
61.8
2019 Need For Speed: Heat
69
97.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
107
149.7
2018 F1 2018
87
121.9
2018 Far Cry 5
59
83.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
60.3
2018 Final Fantasy XV
74
104.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
72
101.3
2018 Forza Horizon 4
81
112.7
2018 Fallout 76
86
120.5
2018 Hitman 2
67
93.7
2018 Just Cause 4
68
95.3
2018 Monster Hunter: World
73
102.6
2018 Strange Brigade
111
154.2
2018 Battlefield V
99
137.6
2017 Assassin's Creed Origins
64
89.2
2017 Shadow of War
76
105.6
2017 Total War: Warhammer II
63
87.8
2017 Wolfenstein II
142
197.9
2017 Destiny 2
122
170.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
65
90.7
2017 Fortnite Battle Royale
81
112.8
2017 Need For Speed: Payback
94
131.9
2017 For Honor
126
175.9
2017 Project CARS 2
89
124.6
2017 Forza Motorsport 7
108
151.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
89.4
2016 Battlefield 1
88
122.3
2016 Overwatch
125
174.7
2016 Dishonored 2
65
90.9
2015 Grand Theft Auto V
76
106.4
2015 Rocket League
369
513.1
2015 Need For Speed
102
142.2
2015 Project CARS
98
136.3
2015 Rainbow Six Siege
178
248.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
253
351.8
2009 League of Legends
474
659.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
37
52.2
2020 Microsoft Flight Simulator
24
34.5
2020 Valorant
155
215.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
58
81.1
2020 Death Stranding
66
92.8
2020 Marvel's Avengers
39
55.4
2020 Godfall
56
77.9
2020 Cyberpunk 2077
40
56.2
2019 Apex Legends
76
106.1
2019 Anthem
52
72.9
2019 Far Cry New Dawn
75
104.5
2019 Resident Evil 2
78
109.3
2019 Metro Exodus
40
56.2
2019 World War Z
81
112.8
2019 Gears of War 5
54
76.3
2019 F1 2019
67
93.5
2019 GreedFall
61
86.0
2019 Borderlands 3
42
58.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
83
115.6
2019 Red Dead Redemption 2
36
50.5
2019 Need For Speed: Heat
54
76.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
74
103.6
2018 F1 2018
79
111.0
2018 Far Cry 5
58
81.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
48.4
2018 Final Fantasy XV
55
76.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
56
78.6
2018 Forza Horizon 4
68
94.5
2018 Fallout 76
82
114.2
2018 Hitman 2
44
61.2
2018 Just Cause 4
50
70.4
2018 Monster Hunter: World
51
71.9
2018 Strange Brigade
77
107.4
2018 Battlefield V
77
107.4
2017 Assassin's Creed Origins
50
70.3
2017 Shadow of War
60
84.2
2017 Total War: Warhammer II
52
73.2
2017 Wolfenstein II
108
150.6
2017 Destiny 2
105
145.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
69.6
2017 Fortnite Battle Royale
52
73.0
2017 Need For Speed: Payback
68
95.3
2017 For Honor
73
102.6
2017 Project CARS 2
63
87.9
2017 Forza Motorsport 7
98
136.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
56
78.3
2016 Battlefield 1
84
117.8
2016 Overwatch
86
120.7
2016 Dishonored 2
55
77.7
2015 Grand Theft Auto V
64
89.9
2015 Rocket League
158
219.9
2015 Need For Speed
79
109.9
2015 Project CARS
74
104.1
2015 Rainbow Six Siege
115
160.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
211
293.2
2009 League of Legends
263
366.5

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
65
90.6
2019 Anthem
43
60.2
2019 Far Cry New Dawn
61
85.6
2019 Resident Evil 2
62
87.3
2019 Metro Exodus
35
49.0
2019 World War Z
68
95.0
2019 Gears of War 5
48
66.7
2019 F1 2019
58
81.9
2019 GreedFall
46
65.0
2019 Borderlands 3
34
47.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
71
98.8
2019 Red Dead Redemption 2
31
44.2
2019 Need For Speed: Heat
47
66.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
61
85.0
2018 F1 2018
71
98.8
2018 Far Cry 5
51
72.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
44.1
2018 Final Fantasy XV
46
64.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
47
66.0
2018 Forza Horizon 4
60
84.2
2018 Fallout 76
68
94.7
2018 Hitman 2
37
52.1
2018 Just Cause 4
41
57.3
2018 Monster Hunter: World
40
56.9
2018 Strange Brigade
63
88.8
2018 Battlefield V
65
91.4
2017 Assassin's Creed Origins
44
61.8
2017 Shadow of War
53
73.9
2017 Total War: Warhammer II
44
61.6
2017 Wolfenstein II
93
129.9
2017 Destiny 2
84
117.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
58.2
2017 Fortnite Battle Royale
43
60.3
2017 Need For Speed: Payback
62
86.3
2017 For Honor
59
82.4
2017 Project CARS 2
62
86.2
2017 Forza Motorsport 7
96
134.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
77.3
2016 Battlefield 1
73
102.3
2016 Overwatch
70
97.7
2016 Dishonored 2
53
74.5
2015 Grand Theft Auto V
52
73.4
2015 Rocket League
124
172.5
2015 Need For Speed
70
98.0
2015 Project CARS
68
94.9
2015 Rainbow Six Siege
90
125.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
214
298.0
2009 League of Legends
197
274.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
24
35.4
2020 Microsoft Flight Simulator
19
27.3
2020 Valorant
131
187.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
43.3
2020 Death Stranding
39
56.4
2020 Marvel's Avengers
20
29.1
2020 Godfall
25
37.1
2020 Cyberpunk 2077
25
36.9
2019 Apex Legends
44
63.4
2019 Anthem
27
39.6
2019 Far Cry New Dawn
38
55.4
2019 Resident Evil 2
37
53.9
2019 Metro Exodus
24
35.4
2019 World War Z
45
64.9
2019 Gears of War 5
33
48.2
2019 F1 2019
41
59.5
2019 GreedFall
24
35.4
2019 Borderlands 3
21
30.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
69.0
2019 Red Dead Redemption 2
22
32.1
2019 Need For Speed: Heat
33
48.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
38
55.2
2018 F1 2018
51
73.7
2018 Far Cry 5
37
52.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
23
34.0
2018 Final Fantasy XV
30
44.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
44.6
2018 Forza Horizon 4
43
62.8
2018 Fallout 76
43
62.8
2018 Hitman 2
25
36.3
2018 Just Cause 4
25
36.6
2018 Monster Hunter: World
24
34.5
2018 Strange Brigade
40
58.5
2018 Battlefield V
44
63.5
2017 Assassin's Creed Origins
31
45.4
2017 Shadow of War
37
53.9
2017 Total War: Warhammer II
29
42.0
2017 Wolfenstein II
64
92.2
2017 Destiny 2
51
73.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
27
39.3
2017 Fortnite Battle Royale
27
39.7
2017 Need For Speed: Payback
46
66.0
2017 For Honor
35
51.3
2017 Project CARS 2
51
73.2
2017 Forza Motorsport 7
80
114.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
46
66.2
2016 Battlefield 1
51
73.4
2016 Overwatch
43
61.9
2016 Dishonored 2
43
61.6
2015 Grand Theft Auto V
33
47.4
2015 Rocket League
71
102.6
2015 Need For Speed
51
73.2
2015 Project CARS
51
73.2
2015 Rainbow Six Siege
52
74.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
184
263.9
2009 League of Legends
102
146.6
TITAN RTX with i5-3450 at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-3450 at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-3450 at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn