TITAN RTX với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 TITAN RTX với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -24.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 141.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 108.2 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 93.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 66.1 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 412,787.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 539,637.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 625,606.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 883,277.1
Loạt TITAN RTX
Variant NVIDIA TITAN RTX
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus tại 84 fps đến 101 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 87 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, Marvel's Avengers, Metro Exodus tại 67 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Black Ops Cold War, Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
135.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
132.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
130.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
115.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
104.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
99.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
91.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
88.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
71.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
81.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
78.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
76.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
71.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
71.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
71.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
70.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
59.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
40.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 5.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
220.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
167.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
134.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
133.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 134.5 fps.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
209.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
165.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
144.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
120.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
137.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
136.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
119.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
119.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
115.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
112.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
110.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
74.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
66.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa RX 6700 XT và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6700 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 120.9 fps.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
171.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
135.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
108.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
123.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
116.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
113.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
108.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
107.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
103.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
91.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
80.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
70.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
68.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
290.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
266.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
261.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
251.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
230.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
223.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
200.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
192.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
164.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
186.5 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
170.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
165.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
162.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
156.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
148.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
147.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
139.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 0.5 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 164.2 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
61
71.8
2020 Microsoft Flight Simulator
40
46.9
2020 Valorant
270
315.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
106
123.5
2020 Death Stranding
122
142.7
2020 Marvel's Avengers
79
93.0
2020 Godfall
119
138.9
2020 Cyberpunk 2077
61
71.8
2019 Apex Legends
146
170.1
2019 Anthem
94
109.6
2019 Far Cry New Dawn
138
160.7
2019 Resident Evil 2
166
193.7
2019 Metro Exodus
74
86.3
2019 World War Z
158
184.3
2019 Gears of War 5
107
125.7
2019 F1 2019
135
157.7
2019 GreedFall
121
141.9
2019 Borderlands 3
85
99.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
164
191.6
2019 Red Dead Redemption 2
63
73.8
2019 Need For Speed: Heat
99
115.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
153
178.6
2018 F1 2018
125
145.5
2018 Far Cry 5
85
99.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
61
71.9
2018 Final Fantasy XV
106
124.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
103
120.9
2018 Forza Horizon 4
115
134.5
2018 Fallout 76
123
143.7
2018 Hitman 2
96
111.9
2018 Just Cause 4
97
113.7
2018 Monster Hunter: World
105
122.4
2018 Strange Brigade
158
184.0
2018 Battlefield V
141
164.2
2017 Assassin's Creed Origins
91
106.4
2017 Shadow of War
108
126.0
2017 Total War: Warhammer II
90
104.8
2017 Wolfenstein II
202
236.2
2017 Destiny 2
174
202.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
93
108.3
2017 Fortnite Battle Royale
115
134.5
2017 Need For Speed: Payback
135
157.4
2017 For Honor
180
209.9
2017 Project CARS 2
127
148.6
2017 Forza Motorsport 7
154
180.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
91
106.7
2016 Battlefield 1
125
146.0
2016 Overwatch
179
208.4
2016 Dishonored 2
93
108.4
2015 Grand Theft Auto V
109
127.0
2015 Rocket League
525
612.2
2015 Need For Speed
145
169.7
2015 Project CARS
139
162.6
2015 Rainbow Six Siege
254
296.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
360
419.8
2009 League of Legends
676
787.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
49
62.3
2020 Microsoft Flight Simulator
32
41.2
2020 Valorant
206
257.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
77
96.7
2020 Death Stranding
88
110.7
2020 Marvel's Avengers
52
66.1
2020 Godfall
74
93.0
2020 Cyberpunk 2077
53
67.1
2019 Apex Legends
101
126.6
2019 Anthem
69
86.9
2019 Far Cry New Dawn
99
124.7
2019 Resident Evil 2
104
130.4
2019 Metro Exodus
53
67.1
2019 World War Z
107
134.5
2019 Gears of War 5
72
91.1
2019 F1 2019
89
111.6
2019 GreedFall
82
102.7
2019 Borderlands 3
55
69.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
138.0
2019 Red Dead Redemption 2
48
60.3
2019 Need For Speed: Heat
72
91.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
98
123.6
2018 F1 2018
105
132.4
2018 Far Cry 5
77
97.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
57.7
2018 Final Fantasy XV
73
91.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
75
93.8
2018 Forza Horizon 4
90
112.8
2018 Fallout 76
109
136.3
2018 Hitman 2
58
73.0
2018 Just Cause 4
67
84.0
2018 Monster Hunter: World
68
85.7
2018 Strange Brigade
102
128.2
2018 Battlefield V
102
128.1
2017 Assassin's Creed Origins
67
83.9
2017 Shadow of War
80
100.5
2017 Total War: Warhammer II
69
87.3
2017 Wolfenstein II
143
179.7
2017 Destiny 2
139
174.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
66
83.0
2017 Fortnite Battle Royale
69
87.1
2017 Need For Speed: Payback
90
113.7
2017 For Honor
97
122.4
2017 Project CARS 2
83
104.9
2017 Forza Motorsport 7
130
162.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
74
93.5
2016 Battlefield 1
112
140.6
2016 Overwatch
115
144.0
2016 Dishonored 2
74
92.7
2015 Grand Theft Auto V
85
107.2
2015 Rocket League
209
262.4
2015 Need For Speed
104
131.2
2015 Project CARS
99
124.2
2015 Rainbow Six Siege
153
191.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
279
349.8
2009 League of Legends
349
437.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
82
108.2
2019 Anthem
54
71.8
2019 Far Cry New Dawn
77
102.2
2019 Resident Evil 2
79
104.1
2019 Metro Exodus
44
58.5
2019 World War Z
86
113.4
2019 Gears of War 5
60
79.6
2019 F1 2019
74
97.7
2019 GreedFall
58
77.6
2019 Borderlands 3
43
56.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
89
117.9
2019 Red Dead Redemption 2
40
52.8
2019 Need For Speed: Heat
60
79.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
77
101.4
2018 F1 2018
89
117.9
2018 Far Cry 5
65
85.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
52.6
2018 Final Fantasy XV
58
77.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
59
78.7
2018 Forza Horizon 4
76
100.4
2018 Fallout 76
85
113.0
2018 Hitman 2
47
62.2
2018 Just Cause 4
51
68.4
2018 Monster Hunter: World
51
67.9
2018 Strange Brigade
80
105.9
2018 Battlefield V
82
109.1
2017 Assassin's Creed Origins
56
73.8
2017 Shadow of War
66
88.1
2017 Total War: Warhammer II
55
73.5
2017 Wolfenstein II
117
155.0
2017 Destiny 2
106
140.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
69.5
2017 Fortnite Battle Royale
54
71.9
2017 Need For Speed: Payback
78
102.9
2017 For Honor
74
98.3
2017 Project CARS 2
78
102.8
2017 Forza Motorsport 7
121
160.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
70
92.3
2016 Battlefield 1
92
122.1
2016 Overwatch
88
116.6
2016 Dishonored 2
67
88.9
2015 Grand Theft Auto V
66
87.6
2015 Rocket League
156
205.9
2015 Need For Speed
88
116.9
2015 Project CARS
86
113.2
2015 Rainbow Six Siege
114
150.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
270
355.6
2009 League of Legends
248
327.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
29
42.2
2020 Microsoft Flight Simulator
22
32.6
2020 Valorant
156
224.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
36
51.7
2020 Death Stranding
47
67.3
2020 Marvel's Avengers
24
34.7
2020 Godfall
30
44.2
2020 Cyberpunk 2077
30
44.1
2019 Apex Legends
52
75.6
2019 Anthem
33
47.3
2019 Far Cry New Dawn
46
66.2
2019 Resident Evil 2
45
64.3
2019 Metro Exodus
29
42.3
2019 World War Z
54
77.4
2019 Gears of War 5
40
57.6
2019 F1 2019
49
71.0
2019 GreedFall
29
42.3
2019 Borderlands 3
25
36.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
82.4
2019 Red Dead Redemption 2
26
38.3
2019 Need For Speed: Heat
40
57.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
65.8
2018 F1 2018
61
87.9
2018 Far Cry 5
44
63.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
28
40.6
2018 Final Fantasy XV
36
52.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
53.3
2018 Forza Horizon 4
52
74.9
2018 Fallout 76
52
74.9
2018 Hitman 2
30
43.3
2018 Just Cause 4
30
43.7
2018 Monster Hunter: World
28
41.2
2018 Strange Brigade
48
69.8
2018 Battlefield V
53
75.8
2017 Assassin's Creed Origins
37
54.1
2017 Shadow of War
45
64.3
2017 Total War: Warhammer II
35
50.1
2017 Wolfenstein II
77
110.0
2017 Destiny 2
61
87.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
46.9
2017 Fortnite Battle Royale
33
47.3
2017 Need For Speed: Payback
55
78.8
2017 For Honor
42
61.3
2017 Project CARS 2
61
87.4
2017 Forza Motorsport 7
95
136.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
79.0
2016 Battlefield 1
61
87.6
2016 Overwatch
51
73.9
2016 Dishonored 2
51
73.5
2015 Grand Theft Auto V
39
56.6
2015 Rocket League
85
122.4
2015 Need For Speed
61
87.4
2015 Project CARS
61
87.4
2015 Rainbow Six Siege
62
88.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
220
314.9
2009 League of Legends
122
174.9
TITAN RTX with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn