TITAN RTX với Ryzen 7 3800X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Ryzen 7 3800X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen 7 3800X ($399)
CPU tác động trên FPS -0.8 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 165.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 126.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 109.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 77.4 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 352,750.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 460,677.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 534,498.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 754,324.8
Loạt TITAN RTX
Variant NVIDIA TITAN RTX
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus tại 84 fps đến 101 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 87 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, Marvel's Avengers, Metro Exodus tại 67 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Black Ops Cold War, Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
135.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
132.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
130.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
115.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
104.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
99.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
91.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
88.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
81.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
78.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
76.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
71.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
71.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
71.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
70.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
59.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
40.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 5.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
220.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
167.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
155.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
133.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 155.8 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
209.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
165.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
144.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
140.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
137.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
136.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
119.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
119.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
115.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
112.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
110.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
74.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
66.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa RX 6700 XT và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6700 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 140.1 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
171.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
135.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
125.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
123.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
116.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
113.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
108.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
107.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
103.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
91.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
80.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
70.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
68.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 125.4 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
290.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
266.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
261.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
251.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
230.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
223.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
200.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
192.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
190.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
186.5 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
170.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
165.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
162.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
156.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
148.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
147.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
139.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 0.5 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 190.3 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
74
83.2
2020 Microsoft Flight Simulator
48
54.4
2020 Valorant
328
365.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
128
143.2
2020 Death Stranding
148
165.4
2020 Marvel's Avengers
96
107.7
2020 Godfall
144
161.0
2020 Cyberpunk 2077
74
83.2
2019 Apex Legends
177
197.1
2019 Anthem
114
127.0
2019 Far Cry New Dawn
167
186.2
2019 Resident Evil 2
202
224.5
2019 Metro Exodus
90
100.1
2019 World War Z
192
213.6
2019 Gears of War 5
131
145.7
2019 F1 2019
164
182.8
2019 GreedFall
148
164.5
2019 Borderlands 3
103
115.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
199
222.0
2019 Red Dead Redemption 2
76
85.5
2019 Need For Speed: Heat
120
134.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
186
207.0
2018 F1 2018
151
168.6
2018 Far Cry 5
103
115.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
74
83.3
2018 Final Fantasy XV
129
144.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
126
140.1
2018 Forza Horizon 4
140
155.8
2018 Fallout 76
149
166.6
2018 Hitman 2
116
129.6
2018 Just Cause 4
118
131.7
2018 Monster Hunter: World
127
141.9
2018 Strange Brigade
191
213.3
2018 Battlefield V
171
190.3
2017 Assassin's Creed Origins
111
123.4
2017 Shadow of War
131
146.1
2017 Total War: Warhammer II
109
121.5
2017 Wolfenstein II
246
273.7
2017 Destiny 2
211
235.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
112
125.4
2017 Fortnite Battle Royale
140
155.9
2017 Need For Speed: Payback
164
182.4
2017 For Honor
218
243.2
2017 Project CARS 2
154
172.2
2017 Forza Motorsport 7
187
208.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
111
123.7
2016 Battlefield 1
152
169.2
2016 Overwatch
217
241.5
2016 Dishonored 2
113
125.6
2015 Grand Theft Auto V
132
147.2
2015 Rocket League
638
709.5
2015 Need For Speed
176
196.6
2015 Project CARS
169
188.5
2015 Rainbow Six Siege
309
343.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
437
486.5
2009 League of Legends
820
912.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
57
72.2
2020 Microsoft Flight Simulator
38
47.7
2020 Valorant
238
298.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
89
112.1
2020 Death Stranding
102
128.3
2020 Marvel's Avengers
61
76.6
2020 Godfall
86
107.7
2020 Cyberpunk 2077
62
77.8
2019 Apex Legends
117
146.8
2019 Anthem
80
100.8
2019 Far Cry New Dawn
115
144.6
2019 Resident Evil 2
120
151.1
2019 Metro Exodus
62
77.8
2019 World War Z
124
155.9
2019 Gears of War 5
84
105.5
2019 F1 2019
103
129.3
2019 GreedFall
95
119.0
2019 Borderlands 3
64
81.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
127
159.9
2019 Red Dead Redemption 2
55
69.9
2019 Need For Speed: Heat
84
105.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
114
143.3
2018 F1 2018
122
153.4
2018 Far Cry 5
90
112.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
66.9
2018 Final Fantasy XV
84
106.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
86
108.7
2018 Forza Horizon 4
104
130.7
2018 Fallout 76
126
157.9
2018 Hitman 2
67
84.6
2018 Just Cause 4
77
97.4
2018 Monster Hunter: World
79
99.4
2018 Strange Brigade
118
148.5
2018 Battlefield V
118
148.4
2017 Assassin's Creed Origins
77
97.2
2017 Shadow of War
93
116.5
2017 Total War: Warhammer II
80
101.2
2017 Wolfenstein II
166
208.3
2017 Destiny 2
161
201.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
76
96.2
2017 Fortnite Battle Royale
80
101.0
2017 Need For Speed: Payback
105
131.7
2017 For Honor
113
141.9
2017 Project CARS 2
97
121.6
2017 Forza Motorsport 7
150
188.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
86
108.3
2016 Battlefield 1
130
162.9
2016 Overwatch
133
166.9
2016 Dishonored 2
85
107.4
2015 Grand Theft Auto V
99
124.3
2015 Rocket League
243
304.1
2015 Need For Speed
121
152.0
2015 Project CARS
115
144.0
2015 Rainbow Six Siege
177
222.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
324
405.4
2009 League of Legends
405
506.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
95
125.3
2019 Anthem
63
83.2
2019 Far Cry New Dawn
89
118.4
2019 Resident Evil 2
91
120.7
2019 Metro Exodus
51
67.8
2019 World War Z
99
131.4
2019 Gears of War 5
70
92.2
2019 F1 2019
86
113.2
2019 GreedFall
68
89.9
2019 Borderlands 3
50
65.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
103
136.6
2019 Red Dead Redemption 2
46
61.1
2019 Need For Speed: Heat
69
92.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
89
117.5
2018 F1 2018
103
136.6
2018 Far Cry 5
75
99.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
60.9
2018 Final Fantasy XV
67
89.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
69
91.2
2018 Forza Horizon 4
88
116.4
2018 Fallout 76
99
130.9
2018 Hitman 2
54
72.1
2018 Just Cause 4
60
79.3
2018 Monster Hunter: World
59
78.7
2018 Strange Brigade
93
122.8
2018 Battlefield V
96
126.4
2017 Assassin's Creed Origins
64
85.5
2017 Shadow of War
77
102.1
2017 Total War: Warhammer II
64
85.1
2017 Wolfenstein II
136
179.6
2017 Destiny 2
123
162.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
80.5
2017 Fortnite Battle Royale
63
83.3
2017 Need For Speed: Payback
90
119.3
2017 For Honor
86
113.9
2017 Project CARS 2
90
119.2
2017 Forza Motorsport 7
140
185.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
81
106.9
2016 Battlefield 1
107
141.5
2016 Overwatch
102
135.1
2016 Dishonored 2
78
103.0
2015 Grand Theft Auto V
77
101.6
2015 Rocket League
181
238.5
2015 Need For Speed
102
135.5
2015 Project CARS
99
131.2
2015 Rainbow Six Siege
132
174.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
313
412.1
2009 League of Legends
288
379.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
48.9
2020 Microsoft Flight Simulator
26
37.7
2020 Valorant
181
259.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
41
59.9
2020 Death Stranding
54
78.0
2020 Marvel's Avengers
28
40.2
2020 Godfall
35
51.3
2020 Cyberpunk 2077
35
51.1
2019 Apex Legends
61
87.6
2019 Anthem
38
54.8
2019 Far Cry New Dawn
53
76.7
2019 Resident Evil 2
52
74.5
2019 Metro Exodus
34
49.0
2019 World War Z
62
89.7
2019 Gears of War 5
46
66.7
2019 F1 2019
57
82.2
2019 GreedFall
34
49.0
2019 Borderlands 3
29
42.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
66
95.5
2019 Red Dead Redemption 2
31
44.4
2019 Need For Speed: Heat
46
66.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
53
76.3
2018 F1 2018
71
101.9
2018 Far Cry 5
51
73.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
32
47.0
2018 Final Fantasy XV
42
60.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
61.7
2018 Forza Horizon 4
60
86.8
2018 Fallout 76
60
86.8
2018 Hitman 2
35
50.2
2018 Just Cause 4
35
50.7
2018 Monster Hunter: World
33
47.7
2018 Strange Brigade
56
80.8
2018 Battlefield V
61
87.8
2017 Assassin's Creed Origins
43
62.7
2017 Shadow of War
52
74.5
2017 Total War: Warhammer II
40
58.0
2017 Wolfenstein II
89
127.4
2017 Destiny 2
71
101.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
54.4
2017 Fortnite Battle Royale
38
54.9
2017 Need For Speed: Payback
63
91.3
2017 For Honor
49
71.0
2017 Project CARS 2
70
101.3
2017 Forza Motorsport 7
110
158.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
91.5
2016 Battlefield 1
71
101.6
2016 Overwatch
59
85.6
2016 Dishonored 2
59
85.1
2015 Grand Theft Auto V
45
65.6
2015 Rocket League
99
141.9
2015 Need For Speed
70
101.3
2015 Project CARS
70
101.3
2015 Rainbow Six Siege
72
103.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
255
364.9
2009 League of Legends
141
202.7
TITAN RTX with Ryzen 7 3800X at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 7 3800X at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 7 3800X at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn