TITAN RTX với Phenom II X6 1075T điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Phenom II X6 1075T giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Phenom II X6 1075T điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Phenom II X6 1075T ($259.99)
CPU tác động trên FPS -73.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 93.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 71.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 61.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 43.6 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 627,007.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 818,800.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 950,790.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,339,049.1
Loạt TITAN RTX
Variant NVIDIA TITAN RTX
Điểm kết hợp tổng thể 57/100 Chấp nhận

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus tại 84 fps đến 101 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 87 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, Marvel's Avengers, Metro Exodus tại 67 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Black Ops Cold War, Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
135.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
132.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
130.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
115.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
104.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
99.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
91.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
88.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
43.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
81.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
78.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
76.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
71.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
71.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
71.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
70.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
59.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
40.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 5.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
220.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
167.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
81.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
133.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp .

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
209.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
165.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
144.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
73.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
137.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
136.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
119.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
119.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
115.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
112.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
110.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
74.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
66.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa RX 6700 XT và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6700 XT .

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
213.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
210.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
201.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
171.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
154.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
135.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
65.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
123.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
116.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
113.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
108.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
107.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
103.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
91.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
80.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
70.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
68.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
290.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
266.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
261.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
251.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
230.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
223.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
200.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
192.0 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
99.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
186.5 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
170.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
165.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
162.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
156.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
148.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
147.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
139.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 0.5 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
22
43.6
2020 Microsoft Flight Simulator
14
28.5
2020 Valorant
99
191.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
39
75.0
2020 Death Stranding
45
86.7
2020 Marvel's Avengers
29
56.5
2020 Godfall
44
84.4
2020 Cyberpunk 2077
22
43.6
2019 Apex Legends
53
103.3
2019 Anthem
34
66.6
2019 Far Cry New Dawn
50
97.6
2019 Resident Evil 2
61
117.7
2019 Metro Exodus
27
52.4
2019 World War Z
58
111.9
2019 Gears of War 5
39
76.3
2019 F1 2019
49
95.8
2019 GreedFall
44
86.2
2019 Borderlands 3
31
60.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
60
116.3
2019 Red Dead Redemption 2
23
44.8
2019 Need For Speed: Heat
36
70.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
56
108.5
2018 F1 2018
46
88.3
2018 Far Cry 5
31
60.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
43.7
2018 Final Fantasy XV
39
75.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
38
73.4
2018 Forza Horizon 4
42
81.7
2018 Fallout 76
45
87.3
2018 Hitman 2
35
67.9
2018 Just Cause 4
36
69.0
2018 Monster Hunter: World
38
74.3
2018 Strange Brigade
58
111.8
2018 Battlefield V
52
99.7
2017 Assassin's Creed Origins
33
64.6
2017 Shadow of War
39
76.5
2017 Total War: Warhammer II
33
63.7
2017 Wolfenstein II
74
143.4
2017 Destiny 2
64
123.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
34
65.7
2017 Fortnite Battle Royale
42
81.7
2017 Need For Speed: Payback
49
95.6
2017 For Honor
66
127.5
2017 Project CARS 2
47
90.3
2017 Forza Motorsport 7
57
109.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
33
64.8
2016 Battlefield 1
46
88.6
2016 Overwatch
66
126.6
2016 Dishonored 2
34
65.8
2015 Grand Theft Auto V
40
77.1
2015 Rocket League
193
371.8
2015 Need For Speed
53
103.0
2015 Project CARS
51
98.8
2015 Rainbow Six Siege
93
180.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
132
254.9
2009 League of Legends
249
478.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
37.8
2020 Microsoft Flight Simulator
13
25.0
2020 Valorant
81
156.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
58.7
2020 Death Stranding
35
67.3
2020 Marvel's Avengers
20
40.1
2020 Godfall
29
56.5
2020 Cyberpunk 2077
21
40.7
2019 Apex Legends
40
76.9
2019 Anthem
27
52.8
2019 Far Cry New Dawn
39
75.8
2019 Resident Evil 2
41
79.2
2019 Metro Exodus
21
40.7
2019 World War Z
42
81.7
2019 Gears of War 5
28
55.3
2019 F1 2019
35
67.8
2019 GreedFall
32
62.3
2019 Borderlands 3
22
42.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
43
83.8
2019 Red Dead Redemption 2
19
36.6
2019 Need For Speed: Heat
28
55.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
39
75.1
2018 F1 2018
41
80.4
2018 Far Cry 5
30
59.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
35.1
2018 Final Fantasy XV
29
55.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
57.0
2018 Forza Horizon 4
35
68.5
2018 Fallout 76
43
82.7
2018 Hitman 2
23
44.3
2018 Just Cause 4
26
51.0
2018 Monster Hunter: World
27
52.1
2018 Strange Brigade
40
77.8
2018 Battlefield V
40
77.8
2017 Assassin's Creed Origins
26
50.9
2017 Shadow of War
31
61.0
2017 Total War: Warhammer II
27
53.0
2017 Wolfenstein II
56
109.1
2017 Destiny 2
55
105.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
50.4
2017 Fortnite Battle Royale
27
52.9
2017 Need For Speed: Payback
36
69.0
2017 For Honor
38
74.3
2017 Project CARS 2
33
63.7
2017 Forza Motorsport 7
51
98.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
29
56.8
2016 Battlefield 1
44
85.4
2016 Overwatch
45
87.4
2016 Dishonored 2
29
56.3
2015 Grand Theft Auto V
33
65.1
2015 Rocket League
83
159.3
2015 Need For Speed
41
79.7
2015 Project CARS
39
75.4
2015 Rainbow Six Siege
60
116.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
110
212.5
2009 League of Legends
138
265.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
34
65.7
2019 Anthem
22
43.6
2019 Far Cry New Dawn
32
62.0
2019 Resident Evil 2
32
63.2
2019 Metro Exodus
18
35.5
2019 World War Z
35
68.9
2019 Gears of War 5
25
48.3
2019 F1 2019
30
59.3
2019 GreedFall
24
47.1
2019 Borderlands 3
18
34.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
71.6
2019 Red Dead Redemption 2
16
32.0
2019 Need For Speed: Heat
25
48.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
32
61.6
2018 F1 2018
37
71.6
2018 Far Cry 5
27
52.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
16
31.9
2018 Final Fantasy XV
24
46.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
47.8
2018 Forza Horizon 4
31
61.0
2018 Fallout 76
35
68.6
2018 Hitman 2
19
37.8
2018 Just Cause 4
21
41.5
2018 Monster Hunter: World
21
41.2
2018 Strange Brigade
33
64.3
2018 Battlefield V
34
66.3
2017 Assassin's Creed Origins
23
44.8
2017 Shadow of War
27
53.5
2017 Total War: Warhammer II
23
44.6
2017 Wolfenstein II
49
94.1
2017 Destiny 2
44
85.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
42.2
2017 Fortnite Battle Royale
22
43.7
2017 Need For Speed: Payback
32
62.5
2017 For Honor
31
59.7
2017 Project CARS 2
32
62.5
2017 Forza Motorsport 7
50
97.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
29
56.0
2016 Battlefield 1
38
74.1
2016 Overwatch
36
70.8
2016 Dishonored 2
28
54.0
2015 Grand Theft Auto V
27
53.2
2015 Rocket League
65
125.0
2015 Need For Speed
37
71.0
2015 Project CARS
35
68.8
2015 Rainbow Six Siege
47
91.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
112
215.9
2009 League of Legends
103
198.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
13
25.6
2020 Microsoft Flight Simulator
10
19.8
2020 Valorant
71
136.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
31.4
2020 Death Stranding
21
40.9
2020 Marvel's Avengers
11
21.1
2020 Godfall
14
26.9
2020 Cyberpunk 2077
13
26.8
2019 Apex Legends
23
45.9
2019 Anthem
14
28.7
2019 Far Cry New Dawn
20
40.2
2019 Resident Evil 2
20
39.0
2019 Metro Exodus
13
25.7
2019 World War Z
24
47.0
2019 Gears of War 5
18
35.0
2019 F1 2019
22
43.1
2019 GreedFall
13
25.7
2019 Borderlands 3
11
22.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
26
50.0
2019 Red Dead Redemption 2
12
23.3
2019 Need For Speed: Heat
18
34.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
20
40.0
2018 F1 2018
27
53.4
2018 Far Cry 5
19
38.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
24.6
2018 Final Fantasy XV
16
31.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
16
32.3
2018 Forza Horizon 4
23
45.5
2018 Fallout 76
23
45.5
2018 Hitman 2
13
26.3
2018 Just Cause 4
13
26.6
2018 Monster Hunter: World
13
25.0
2018 Strange Brigade
22
42.4
2018 Battlefield V
24
46.0
2017 Assassin's Creed Origins
17
32.9
2017 Shadow of War
20
39.0
2017 Total War: Warhammer II
15
30.4
2017 Wolfenstein II
34
66.8
2017 Destiny 2
27
53.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
14
28.5
2017 Fortnite Battle Royale
14
28.7
2017 Need For Speed: Payback
24
47.8
2017 For Honor
19
37.2
2017 Project CARS 2
27
53.1
2017 Forza Motorsport 7
43
82.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
47.9
2016 Battlefield 1
27
53.2
2016 Overwatch
23
44.9
2016 Dishonored 2
23
44.6
2015 Grand Theft Auto V
17
34.4
2015 Rocket League
38
74.3
2015 Need For Speed
27
53.1
2015 Project CARS
27
53.1
2015 Rainbow Six Siege
28
54.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
99
191.2
2009 League of Legends
55
106.2
TITAN RTX with Phenom II X6 1075T at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Phenom II X6 1075T at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Phenom II X6 1075T at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn