RTX 3050 Ti với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 Ti là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 Ti vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3050 Ti , 6144 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 3050 Ti yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2021 in

 RTX 3050 Ti với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Giá ₫ 5,816,874.1
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 45.6dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU Intel Core i9-10900K ($590)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 102.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 74.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 63.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 44.3 FPS
Bộ nhớ 6 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 56,767.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 78,259.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 91,574.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 131,288.5
Loạt RTX 3050 Ti
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Điểm kết hợp tổng thể 89/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 Ti gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 5816874.1. NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050 Ti, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 Ti vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 2 % fps nhiều hơn. RTX 3050 Ti có 6 GB RAM so với bộ nhớ video GTX 1650 ' 4 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 Ti thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 Ti luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Borderlands 3, Anthem, Need For Speed: Heat, Call of Duty: Black Ops Cold War, Gears of War 5 tại 64 fps đến 81 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 74 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Monster Hunter: World, Call of Duty: Black Ops Cold War, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4 tại 61 fps đến 72 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Valorant tại 145 fps đến 145 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 145 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
43.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
39.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
38.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
35.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
29.0 FPS

RTX 3050 Ti nằm giữa RTX 2060 và GTX 1660 Ti , giảm chậm hơn RTX 2060 bởi 2.6 % và nhanh hơn GTX 1660 Ti bởi 5.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2060 . Ngoài ra, RTX 3050 Ti cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 Ti chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
62.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
54.5 FPS

RTX 3050 Ti nằm giữa RX 5700 XT và RX 5700 , giảm chậm hơn RX 5700 XT bởi 3.5 % và nhanh hơn RX 5700 bởi 5.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RTX 3050 Ti cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
71.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
66.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
60.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
59.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
43.6 FPS

RTX 3050 Ti nằm giữa RTX 2060 và GTX 1660 Ti , giảm chậm hơn RTX 2060 bởi 2 % và nhanh hơn GTX 1660 Ti bởi 5.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2060 . Ngoài ra, RTX 3050 Ti cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 Ti chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
58.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
51.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
45.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
39.9 FPS

RTX 3050 Ti nằm giữa RX 5700 XT và RX 5700 , giảm chậm hơn RX 5700 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 5700 bởi 8.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 XT . Ngoài ra, RTX 3050 Ti cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
103.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
95.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
83.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
65.3 FPS

RTX 3050 Ti nằm giữa RTX 2060 và GTX 1660 Ti , giảm chậm hơn RTX 2060 bởi 3.2 % và nhanh hơn GTX 1660 Ti bởi 5.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RTX 3050 Ti cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 Ti chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
41
46.0
2020 Microsoft Flight Simulator
27
30.0
2020 Valorant
183
204.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
72
80.0
2020 Death Stranding
82
92.0
2020 Marvel's Avengers
54
60.0
2020 Godfall
81
90.0
2020 Cyberpunk 2077
41
46.0
2019 Apex Legends
100
112.0
2019 Anthem
62
69.0
2019 Far Cry New Dawn
90
100.0
2019 Resident Evil 2
111
124.0
2019 Metro Exodus
49
55.0
2019 World War Z
97
108.0
2019 Gears of War 5
72
81.0
2019 F1 2019
91
102.0
2019 GreedFall
82
92.0
2019 Borderlands 3
57
64.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
111
124.0
2019 Red Dead Redemption 2
43
48.0
2019 Need For Speed: Heat
67
75.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
113
126.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
53.0
2018 Final Fantasy XV
80
89.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
75
84.0
2018 Forza Horizon 4
95
106.0
2018 Fallout 76
124
138.0
2018 Hitman 2
96
107.0
2018 Just Cause 4
74
83.0
2018 Monster Hunter: World
80
89.0
2018 Strange Brigade
117
131.0
2018 Battlefield V
99
111.0
2017 Dawn of War III
99
110.0
2017 Ghost Recon Wildlands
75
84.0
2017 Assassin's Creed Origins
69
77.0
2017 Destiny 2
132
147.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
79
88.0
2017 Fortnite Battle Royale
96
107.0
2017 Need For Speed: Payback
110
123.0
2017 For Honor
137
153.0
2017 Project CARS 2
97
108.0
2017 Forza Motorsport 7
117
131.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
62
69.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
85.0
2016 Doom
150
167.0
2016 F1 2016
100
112.0
2016 Total War: Warhammer
93
104.0
2016 Battlefield 1
117
131.0
2016 Overwatch
149
166.0
2016 Dishonored 2
71
79.0
2015 Grand Theft Auto V
91
102.0
2015 Rocket League
432
480.0
2015 Need For Speed
119
133.0
2015 Project CARS
107
119.0
2015 Rainbow Six Siege
189
210.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
296
329.0
2009 League of Legends
555
617.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
32
40.0
2020 Microsoft Flight Simulator
21
27.0
2020 Valorant
132
166.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
50
63.0
2020 Death Stranding
57
72.0
2020 Marvel's Avengers
34
43.0
2020 Godfall
48
60.0
2020 Cyberpunk 2077
34
43.0
2019 Apex Legends
68
85.0
2019 Anthem
43
54.0
2019 Far Cry New Dawn
62
78.0
2019 Resident Evil 2
67
84.0
2019 Metro Exodus
34
43.0
2019 World War Z
63
79.0
2019 Gears of War 5
47
59.0
2019 F1 2019
57
72.0
2019 GreedFall
52
66.0
2019 Borderlands 3
36
45.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
71
89.0
2019 Red Dead Redemption 2
31
39.0
2019 Need For Speed: Heat
47
59.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
57
72.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
42.0
2018 Final Fantasy XV
48
60.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
54.0
2018 Forza Horizon 4
70
88.0
2018 Fallout 76
72
90.0
2018 Hitman 2
55
69.0
2018 Just Cause 4
48
60.0
2018 Monster Hunter: World
48
61.0
2018 Strange Brigade
72
91.0
2018 Battlefield V
69
87.0
2017 Dawn of War III
61
77.0
2017 Ghost Recon Wildlands
48
61.0
2017 Assassin's Creed Origins
47
59.0
2017 Destiny 2
98
123.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
65.0
2017 Fortnite Battle Royale
54
68.0
2017 Need For Speed: Payback
69
87.0
2017 For Honor
69
87.0
2017 Project CARS 2
60
75.0
2017 Forza Motorsport 7
92
116.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
37
47.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
54
68.0
2016 Doom
91
114.0
2016 F1 2016
68
86.0
2016 Total War: Warhammer
60
75.0
2016 Battlefield 1
76
95.0
2016 Overwatch
89
112.0
2016 Dishonored 2
52
66.0
2015 Grand Theft Auto V
55
69.0
2015 Rocket League
160
200.0
2015 Need For Speed
80
100.0
2015 Project CARS
70
88.0
2015 Rainbow Six Siege
108
136.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
213
267.0
2009 League of Legends
267
334.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
53
71.0
2019 Anthem
34
45.0
2019 Far Cry New Dawn
48
64.0
2019 Resident Evil 2
50
67.0
2019 Metro Exodus
28
38.0
2019 World War Z
50
66.0
2019 Gears of War 5
38
51.0
2019 F1 2019
47
63.0
2019 GreedFall
38
50.0
2019 Borderlands 3
28
37.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
76.0
2019 Red Dead Redemption 2
25
34.0
2019 Need For Speed: Heat
38
51.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
41
55.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
28
38.0
2018 Final Fantasy XV
38
51.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
33
44.0
2018 Forza Horizon 4
59
78.0
2018 Fallout 76
57
75.0
2018 Hitman 2
44
58.0
2018 Just Cause 4
37
49.0
2018 Monster Hunter: World
36
48.0
2018 Strange Brigade
57
75.0
2018 Battlefield V
54
72.0
2017 Dawn of War III
47
63.0
2017 Ghost Recon Wildlands
39
52.0
2017 Assassin's Creed Origins
38
51.0
2017 Destiny 2
75
99.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
55.0
2017 Fortnite Battle Royale
42
56.0
2017 Need For Speed: Payback
60
79.0
2017 For Honor
53
70.0
2017 Project CARS 2
55
73.0
2017 Forza Motorsport 7
86
114.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
28
38.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
50
66.0
2016 Doom
70
93.0
2016 F1 2016
57
76.0
2016 Total War: Warhammer
47
63.0
2016 Battlefield 1
60
79.0
2016 Overwatch
69
91.0
2016 Dishonored 2
47
63.0
2015 Grand Theft Auto V
41
55.0
2015 Rocket League
119
157.0
2015 Need For Speed
67
89.0
2015 Project CARS
60
80.0
2015 Rainbow Six Siege
81
107.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
205
271.0
2009 League of Legends
190
250.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
27.0
2020 Microsoft Flight Simulator
14
21.0
2020 Valorant
101
145.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
23
33.0
2020 Death Stranding
30
43.0
2020 Marvel's Avengers
15
22.0
2020 Godfall
20
29.0
2020 Cyberpunk 2077
19
28.0
2019 Apex Legends
32
47.0
2019 Anthem
21
30.0
2019 Far Cry New Dawn
28
41.0
2019 Resident Evil 2
28
41.0
2019 Metro Exodus
18
27.0
2019 World War Z
31
45.0
2019 Gears of War 5
25
37.0
2019 F1 2019
32
46.0
2019 GreedFall
18
27.0
2019 Borderlands 3
16
23.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
53.0
2019 Red Dead Redemption 2
17
25.0
2019 Need For Speed: Heat
25
37.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
22
32.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
29.0
2018 Final Fantasy XV
24
35.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
19
28.0
2018 Forza Horizon 4
40
58.0
2018 Fallout 76
35
50.0
2018 Hitman 2
28
40.0
2018 Just Cause 4
21
31.0
2018 Monster Hunter: World
20
29.0
2018 Strange Brigade
34
49.0
2018 Battlefield V
33
48.0
2017 Dawn of War III
28
41.0
2017 Ghost Recon Wildlands
25
36.0
2017 Assassin's Creed Origins
25
36.0
2017 Destiny 2
43
62.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
25
37.0
2017 Fortnite Battle Royale
25
36.0
2017 Need For Speed: Payback
42
60.0
2017 For Honor
30
43.0
2017 Project CARS 2
43
62.0
2017 Forza Motorsport 7
67
97.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
17
25.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
38
55.0
2016 Doom
42
60.0
2016 F1 2016
38
55.0
2016 Total War: Warhammer
29
42.0
2016 Battlefield 1
36
52.0
2016 Overwatch
40
58.0
2016 Dishonored 2
36
52.0
2015 Grand Theft Auto V
23
33.0
2015 Rocket League
65
93.0
2015 Need For Speed
46
67.0
2015 Project CARS
43
62.0
2015 Rainbow Six Siege
44
63.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
168
240.0
2009 League of Legends
93
133.0
RTX 3050 Ti with Core i9-10900K at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 3050 Ti with Core i9-10900K at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 3050 Ti with Core i9-10900K at 4K and Chất lượng cực settings

RTX 3050 Ti Kỹ thuật

RTX 3050 Ti Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Ti Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Ti Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price449 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Ti Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Ti Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Ti Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size6192 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Ti Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Ti Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn