GTX 1660 SUPER với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng GTX 1660 SUPER là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1660 SUPER vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ GTX 1660 SUPER , 6144 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Là liên GTX 1660 SUPER quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2019 in

 GTX 1660 SUPER với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Giá ₫ 5,349,655.3
Năm 2019
Nhiệt độ tối đa ghi 61C
Max fan tiếng ồn 45.6dB
Đề nghị Power Supply 470W
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 93.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 68.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 58.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 40.3 FPS
Bộ nhớ 6 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 57,000.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 77,791.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 91,808.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 132,690.1
Loạt GTX 1660 SUPER
Variant NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Điểm kết hợp tổng thể 89/100 Tuyệt vời

Tin tốt là, với việc phát hành GTX 1660 Ti, giá của GTX 1660 SUPER đang được giảm giá nhiều hơn. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Turing bên trong GTX 1660 SUPER, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi GTX 1660 SUPER luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với GTX 1060 6GB, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Anthem, Need For Speed: Heat, Just Cause 4, Shadow of the Tomb Raider, Gears of War 5 tại 62 fps đến 75 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 71 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi GreedFall, Hitman 2, World War Z, Call of Duty: Black Ops 4, F1 2019 tại 61 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
43.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
39.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
39.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
38.8 FPS

GTX 1660 SUPER nằm giữa GTX 1070 và GTX 1660 , giảm chậm hơn GTX 1070 bởi 0 % và nhanh hơn GTX 1660 bởi 6.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1070 .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS

GTX 1660 SUPER nằm giữa GTX 1070 và RX Vega 56 , giảm chậm hơn GTX 1070 bởi 2.1 % và nhanh hơn RX Vega 56 bởi 5.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1070 .

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
74.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
71.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
66.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
64.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
59.9 FPS

GTX 1660 SUPER nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1070 , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 6.4 % và nhanh hơn GTX 1070 bởi 1.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
80.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
58.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
51.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
50.6 FPS

GTX 1660 SUPER nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn GTX 1660 bởi 6.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5600 XT .

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
103.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
95.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
93.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
83.0 FPS

GTX 1660 SUPER nằm giữa GTX 1070 và RX 5500 XT 8GB , giảm chậm hơn GTX 1070 bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500 XT 8GB bởi 3.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1070 .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
86
96.0
2019 Anthem
55
62.0
2019 Far Cry New Dawn
81
91.0
2019 Resident Evil 2
99
111.0
2019 Metro Exodus
45
50.0
2019 World War Z
79
88.0
2019 Gears of War 5
67
75.0
2019 F1 2019
84
94.0
2019 GreedFall
76
85.0
2019 Borderlands 3
53
59.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
102
114.0
2019 Red Dead Redemption 2
39
43.9
2019 Need For Speed: Heat
62
69.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
101
113.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
47.0
2018 Final Fantasy XV
71
79.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
67
75.0
2018 Forza Horizon 4
84
94.0
2018 Fallout 76
112
125.0
2018 Hitman 2
87
97.0
2018 Just Cause 4
64
72.0
2018 Monster Hunter: World
69
77.0
2018 Strange Brigade
108
121.0
2018 Battlefield V
89
99.0
2017 Dawn of War III
84
94.0
2017 Ghost Recon Wildlands
67
75.0
2017 Assassin's Creed Origins
62
69.0
2017 Destiny 2
118
132.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
68
76.0
2017 Fortnite Battle Royale
84
94.0
2017 Need For Speed: Payback
89
99.0
2017 For Honor
118
132.0
2017 Project CARS 2
84
94.0
2017 Forza Motorsport 7
102
114.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
54
61.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
70
78.0
2016 Doom
135
151.0
2016 F1 2016
85
95.0
2016 Total War: Warhammer
82
92.0
2016 Battlefield 1
104
116.0
2016 Overwatch
131
146.0
2016 Dishonored 2
61
68.0
2015 Grand Theft Auto V
80
89.0
2015 Rocket League
347
386.0
2015 Need For Speed
96
107.0
2015 Project CARS
92
103.0
2015 Rainbow Six Siege
174
194.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
238
265.0
2009 League of Legends
446
496.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
57
72.0
2019 Anthem
39
49.0
2019 Far Cry New Dawn
56
71.0
2019 Resident Evil 2
60
75.0
2019 Metro Exodus
31
39.0
2019 World War Z
51
64.0
2019 Gears of War 5
43
54.0
2019 F1 2019
52
66.0
2019 GreedFall
48
61.0
2019 Borderlands 3
33
42.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
65
82.0
2019 Red Dead Redemption 2
28
35.9
2019 Need For Speed: Heat
43
54.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
66.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
30
38.0
2018 Final Fantasy XV
44
55.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
40
50.0
2018 Forza Horizon 4
63
79.0
2018 Fallout 76
66
83.0
2018 Hitman 2
50
63.0
2018 Just Cause 4
42
53.0
2018 Monster Hunter: World
43
54.0
2018 Strange Brigade
67
84.0
2018 Battlefield V
63
79.0
2017 Dawn of War III
56
71.0
2017 Ghost Recon Wildlands
44
56.0
2017 Assassin's Creed Origins
43
54.0
2017 Destiny 2
90
113.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
46
58.0
2017 Fortnite Battle Royale
48
61.0
2017 Need For Speed: Payback
57
72.0
2017 For Honor
61
77.0
2017 Project CARS 2
52
66.0
2017 Forza Motorsport 7
82
103.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
34
43.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
52
65.0
2016 Doom
85
107.0
2016 F1 2016
61
77.0
2016 Total War: Warhammer
55
69.0
2016 Battlefield 1
69
87.0
2016 Overwatch
80
101.0
2016 Dishonored 2
47
59.0
2015 Grand Theft Auto V
50
63.0
2015 Rocket League
132
165.0
2015 Need For Speed
66
83.0
2015 Project CARS
62
78.0
2015 Rainbow Six Siege
100
126.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
176
221.0
2009 League of Legends
220
276.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
46
61.5
2019 Anthem
30
40.7
2019 Far Cry New Dawn
44
58.3
2019 Resident Evil 2
45
59.9
2019 Metro Exodus
25
33.7
2019 World War Z
41
54.0
2019 Gears of War 5
35
47.1
2019 F1 2019
43
57.8
2019 GreedFall
34
46.0
2019 Borderlands 3
25
34.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
70.1
2019 Red Dead Redemption 2
23
31.4
2019 Need For Speed: Heat
35
47.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
38
50.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
34.8
2018 Final Fantasy XV
35
46.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
30
40.7
2018 Forza Horizon 4
53
70.1
2018 Fallout 76
52
69.0
2018 Hitman 2
41
54.0
2018 Just Cause 4
32
43.3
2018 Monster Hunter: World
32
42.8
2018 Strange Brigade
52
69.5
2018 Battlefield V
49
65.3
2017 Dawn of War III
44
58.3
2017 Ghost Recon Wildlands
36
47.6
2017 Assassin's Creed Origins
36
47.6
2017 Destiny 2
69
90.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
37
48.7
2017 Fortnite Battle Royale
38
50.3
2017 Need For Speed: Payback
49
65.3
2017 For Honor
47
62.1
2017 Project CARS 2
49
64.7
2017 Forza Motorsport 7
76
101.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
26
35.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
62.1
2016 Doom
66
87.7
2016 F1 2016
51
67.9
2016 Total War: Warhammer
43
57.8
2016 Battlefield 1
54
72.2
2016 Overwatch
62
81.9
2016 Dishonored 2
42
56.2
2015 Grand Theft Auto V
38
50.3
2015 Rocket League
98
129.5
2015 Need For Speed
56
73.8
2015 Project CARS
54
71.2
2015 Rainbow Six Siege
74
98.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
170
224.2
2009 League of Legends
156
206.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
30
43.0
2019 Anthem
18
27.0
2019 Far Cry New Dawn
26
38.0
2019 Resident Evil 2
25
37.0
2019 Metro Exodus
16
24.0
2019 World War Z
25
37.0
2019 Gears of War 5
23
34.0
2019 F1 2019
29
42.0
2019 GreedFall
17
25.0
2019 Borderlands 3
15
22.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
34
49.0
2019 Red Dead Redemption 2
15
22.8
2019 Need For Speed: Heat
23
34.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
20
29.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
27.0
2018 Final Fantasy XV
22
32.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
18
26.0
2018 Forza Horizon 4
36
52.0
2018 Fallout 76
32
46.0
2018 Hitman 2
26
38.0
2018 Just Cause 4
19
28.0
2018 Monster Hunter: World
18
26.0
2018 Strange Brigade
32
46.0
2018 Battlefield V
30
43.0
2017 Dawn of War III
26
38.0
2017 Ghost Recon Wildlands
23
33.0
2017 Assassin's Creed Origins
24
35.0
2017 Destiny 2
39
57.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
33.0
2017 Fortnite Battle Royale
23
33.0
2017 Need For Speed: Payback
35
50.0
2017 For Honor
27
39.0
2017 Project CARS 2
38
55.0
2017 Forza Motorsport 7
60
86.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
16
23.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
35
51.0
2016 Doom
39
57.0
2016 F1 2016
35
50.0
2016 Total War: Warhammer
27
39.0
2016 Battlefield 1
33
48.0
2016 Overwatch
36
52.0
2016 Dishonored 2
32
46.0
2015 Grand Theft Auto V
21
31.0
2015 Rocket League
53
77.0
2015 Need For Speed
38
55.0
2015 Project CARS
38
55.0
2015 Rainbow Six Siege
40
58.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
138
198.0
2009 League of Legends
77
110.0
GTX 1660 SUPER with i7-8700K at 1080p and Chất lượng cực settings

GTX 1660 SUPER Kỹ thuật

GTX 1660 SUPER

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn