GTX 1650 với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần GTX 1650 , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1650 vời cho đối với các đối thủ cạnh tranh trong ngân sách card đồ họa. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1650 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các GTX 1650 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Là liên GTX 1650 quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 GTX 1650 với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Giá ₫ 3,480,780.1
Năm 2019
Nhiệt độ tối đa ghi 65C
Max fan tiếng ồn 45dB
Đề nghị Power Supply 425W
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 58.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 42.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 24.8 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 59,336.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 81,996.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 140,399.2
Loạt GTX 1650
Variant NVIDIA GeForce GTX 1650
Điểm kết hợp tổng thể 76/100 Rất tốt

GTX 1660 có thể là entry-level của bộ card đồ họa Turing mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết budget game thủ PC budget. Mặt khác, GTX 1650 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 3480780.1. NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá budget với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa entry-level - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Turing bên trong GTX 1650, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, GTX 1650 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1050, bằng cách khoe khoang 2 % fps nhiều hơn. GTX 1650 có 4 GB RAM so với bộ nhớ video GTX 1050 ' 3 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. GTX 1650 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1050, NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Fallout 76, Battlefield V, Call of Duty Modern Warfare, Resident Evil 2, Strange Brigade tại 63 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 69 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
39.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
38.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
34.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
32.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
29.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
27.2 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
26.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
20.0 FPS

GTX 1650 nằm giữa GTX 1060 3GB và RX 570 , giảm chậm hơn GTX 1060 3GB bởi 11.4 % và nhanh hơn RX 570 bởi 6.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
70.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
66.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
54.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
45.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
37.2 FPS

GTX 1650 nằm giữa GTX 1060 3GB và RX 570 , giảm chậm hơn GTX 1060 3GB bởi 22.2 % và nhanh hơn RX 570 bởi 4.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Đối với điểm chuẩn này, không có hy vọng cho GTX 1650 so với GTX 1060 3GB .

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
64.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
59.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
48.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
46.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
44.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
43.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
30.0 FPS

GTX 1650 nằm giữa GTX 1060 3GB và GTX 1050 Ti , giảm chậm hơn GTX 1060 3GB bởi 1.8 % và nhanh hơn GTX 1050 Ti bởi 45.3 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1060 3GB .

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
58.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
52.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
50.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
49.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
43.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
41.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
39.9 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
27.6 FPS

GTX 1650 nằm giữa RX 470 và GTX 1050 Ti , giảm chậm hơn RX 470 bởi 2.8 % và nhanh hơn GTX 1050 Ti bởi 44.6 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 470 .

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
93.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
83.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
71.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
68.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
65.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
64.9 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
62.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
45.0 FPS

GTX 1650 nằm giữa GTX 1060 6GB và GTX 1060 3GB , giảm chậm hơn GTX 1060 6GB bởi 4.7 % và nhanh hơn GTX 1060 3GB bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
46
52.0
2019 Anthem
30
33.9
2019 Far Cry New Dawn
44
49.6
2019 Resident Evil 2
64
71.4
2019 Metro Exodus
28
31.5
2019 World War Z
52
58.1
2019 Gears of War 5
41
45.8
2019 F1 2019
51
57.5
2019 GreedFall
46
51.8
2019 Borderlands 3
32
36.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
63
70.0
2019 Red Dead Redemption 2
24
27.0
2019 Need For Speed: Heat
38
42.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
52.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
29.0
2018 Final Fantasy XV
46
52.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
39
43.6
2018 Forza Horizon 4
49
54.5
2018 Fallout 76
56
62.9
2018 Hitman 2
44
49.6
2018 Just Cause 4
41
46.0
2018 Monster Hunter: World
44
49.6
2018 Strange Brigade
66
73.9
2018 Battlefield V
58
65.3
2017 Dawn of War III
70
78.7
2017 Ghost Recon Wildlands
45
50.8
2017 Assassin's Creed Origins
45
50.8
2017 Destiny 2
71
79.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
35
39.9
2017 Fortnite Battle Royale
49
54.5
2017 Need For Speed: Payback
57
64.1
2017 For Honor
76
84.7
2017 Project CARS 2
54
60.5
2017 Forza Motorsport 7
65
72.6
2016 Ashes of the Singularity
38
42.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
39
43.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
39
43.6
2016 Doom
95
106.5
2016 F1 2016
64
71.4
2016 Hitman
67
75.0
2016 Rise of the Tomb Raider
58
65.3
2016 The Division
50
55.7
2016 Total War: Warhammer
54
60.5
2016 Battlefield 1
68
76.2
2016 Overwatch
76
84.7
2016 Dishonored 2
39
43.6
2015 DiRT Rally
78
87.1
2015 Grand Theft Auto V
42
47.2
2015 The Witcher 3
43
48.4
2015 Rocket League
223
248.1
2015 Need For Speed
62
69.0
2015 Project CARS
58
65.3
2015 Rainbow Six Siege
107
119.0
2013 Crysis 3
49
54.5
2013 Battlefield 4
57
64.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
152
169.4
2009 League of Legends
286
318.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
30
38.7
2019 Anthem
21
26.6
2019 Far Cry New Dawn
30
38.7
2019 Resident Evil 2
38
48.4
2019 Metro Exodus
19
24.2
2019 World War Z
33
42.4
2019 Gears of War 5
26
33.2
2019 F1 2019
32
40.7
2019 GreedFall
29
37.4
2019 Borderlands 3
20
25.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
40
50.4
2019 Red Dead Redemption 2
17
22.0
2019 Need For Speed: Heat
26
33.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
23
29.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
23.0
2018 Final Fantasy XV
30
38.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
22
27.8
2018 Forza Horizon 4
35
44.8
2018 Fallout 76
44
55.7
2018 Hitman 2
25
31.5
2018 Just Cause 4
27
33.9
2018 Monster Hunter: World
28
35.1
2018 Strange Brigade
41
51.5
2018 Battlefield V
38
48.4
2017 Dawn of War III
39
49.6
2017 Ghost Recon Wildlands
30
37.5
2017 Assassin's Creed Origins
29
36.3
2017 Destiny 2
54
67.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
30.3
2017 Fortnite Battle Royale
28
35.1
2017 Need For Speed: Payback
36
46.0
2017 For Honor
39
49.6
2017 Project CARS 2
33
42.4
2017 Forza Motorsport 7
52
65.3
2016 Ashes of the Singularity
30
38.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
23
29.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
39.9
2016 Doom
58
72.6
2016 F1 2016
44
55.7
2016 Hitman
42
53.2
2016 Rise of the Tomb Raider
35
44.8
2016 The Division
31
39.9
2016 Total War: Warhammer
33
42.4
2016 Battlefield 1
44
55.7
2016 Overwatch
46
58.1
2016 Dishonored 2
30
37.5
2015 DiRT Rally
48
60.5
2015 Grand Theft Auto V
26
32.7
2015 The Witcher 3
28
35.1
2015 Rocket League
85
106.5
2015 Need For Speed
42
53.2
2015 Project CARS
40
50.8
2015 Rainbow Six Siege
61
77.0
2013 Crysis 3
26
32.7
2013 Battlefield 4
33
42.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
141.6
2009 League of Legends
141
176.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
16
23.0
2019 Anthem
10
14.5
2019 Far Cry New Dawn
14
20.6
2019 Resident Evil 2
16
24.2
2019 Metro Exodus
10
15.7
2019 World War Z
17
24.4
2019 Gears of War 5
14
21.0
2019 F1 2019
18
25.9
2019 GreedFall
10
15.4
2019 Borderlands 3
9
13.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
21
30.1
2019 Red Dead Redemption 2
9
14.0
2019 Need For Speed: Heat
14
21.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
26.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
15.7
2018 Final Fantasy XV
16
24.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
15.7
2018 Forza Horizon 4
21
30.3
2018 Fallout 76
21
30.3
2018 Hitman 2
13
19.4
2018 Just Cause 4
12
18.2
2018 Monster Hunter: World
11
16.9
2018 Strange Brigade
19
28.0
2018 Battlefield V
16
23.0
2017 Dawn of War III
16
24.2
2017 Ghost Recon Wildlands
15
21.8
2017 Assassin's Creed Origins
13
19.4
2017 Destiny 2
23
33.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
16.9
2017 Fortnite Battle Royale
13
19.4
2017 Need For Speed: Payback
22
31.5
2017 For Honor
16
24.2
2017 Project CARS 2
24
35.1
2017 Forza Motorsport 7
38
55.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
10
14.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
20
29.0
2016 Doom
25
36.3
2016 F1 2016
22
32.7
2016 Total War: Warhammer
16
23.0
2016 Battlefield 1
21
30.3
2016 Overwatch
21
30.3
2016 Dishonored 2
21
30.3
2015 Grand Theft Auto V
10
15.7
2015 Rocket League
34
49.6
2015 Need For Speed
24
35.1
2015 Project CARS
24
35.1
2015 Rainbow Six Siege
24
35.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
88
127.1
2009 League of Legends
49
70.2
GTX 1650 with i7-8700K at 1080p and Chất lượng cực settings

GTX 1650 Kỹ thuật

GTX 1650 Board Design

Outputs1x DVI1x HDMI1x DisplayPort
Power ConnectorsNone
Slot WidthDual-slot
TDP75 W

GTX 1650 Clock Speeds

Boost Clock1665 MHz
GPU Clock1485 MHz
Memory Clock2000 MHz 8000 MHz effective

GTX 1650 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 16
Launch Price149 USD
ProductionUnreleased
Release DateApr 23rd, 2019

GTX 1650 Graphics Features

CUDA7.5
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.103

GTX 1650 Graphics Processor

ArchitectureTuring
Die Sizeunknown
FoundryTSMC
GPU NameTU117
Process Size12 nm
Transistorsunknown

GTX 1650 Memory

Bandwidth128.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

GTX 1650 Render Config

ROPs32
SM Count14
Shading Units896
TMUs56

GTX 1650 Theoretical Performance

FP16 (half) performance5.967 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance2.984 TFLOPS
FP64 (double) performance93.24 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate53.28 GPixel/s
Texture Rate93.24 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn