RX 5600 XT với i3-9350KF điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RX 5600 XT là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RX 5600 XT vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 5600 XT , 6144 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2020 in

 RX 5600 XT với i3-9350KF điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 5600 XT
Giá ₫ 6,517,702.3
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 70C
Max fan tiếng ồn 40dB
Đề nghị Power Supply 480W
Benchmark CPU Intel Core i3-9350KF @ 4.00GHz ($223.99)
CPU tác động trên FPS -8.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 97.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 72.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 61.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 43.1 FPS
Bộ nhớ 6 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 67,045.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 90,173.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 105,591.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 151,145.3
Loạt RX 5600 XT
Variant AMD Radeon RX 5600 XT
Điểm kết hợp tổng thể 84/100 Tuyệt vời

RX 5700 có thể là high-end của bộ card đồ họa RDNA 1.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RX 5600 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 6517702.3. AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 1.0 bên trong RX 5600 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi RX 5600 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với RX 590, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Marvel's Avengers, Borderlands 3, Anthem, Need For Speed: Heat, Call of Duty: Black Ops Cold War tại 62 fps đến 82 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 72 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Just Cause 4, Godfall, Final Fantasy XV, Monster Hunter: World, Shadow of the Tomb Raider tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Valorant tại 149 fps đến 149 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 149 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
80.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
71.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
68.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
55.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
43.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
39.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
39.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
38.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
35.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
29.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
27.2 FPS

RX 5600 XT nằm giữa RX 5700 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 5 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 5600 XT trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. RX 5600 XT trung bình 55.6 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1660 Ti bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5600 XT cũng nhanh hơn RX 590 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
91.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
62.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
54.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS

RX 5600 XT nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.8 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 5.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Ngoài ra, RX 5600 XT cũng nhanh hơn RX 590 bởi một lề tốt.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
110.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
106.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
71.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
66.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
64.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
60.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
59.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
43.6 FPS

RX 5600 XT nằm giữa RX 5700 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 4 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. RX 5600 XT trung bình 89 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1660 Ti bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5600 XT cũng nhanh hơn RX 590 bởi một lề tốt.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
119.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
108.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
105.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
103.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
88.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
71.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
58.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
51.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
50.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
45.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
39.9 FPS

RX 5600 XT nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 4.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RX 5600 XT cũng nhanh hơn RX 590 bởi một lề tốt.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
139.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
125.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
103.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
95.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
93.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
83.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
71.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
65.3 FPS

RX 5600 XT nằm giữa RX 5700 và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.9 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 0 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 5600 XT cung cấp vì nó trung bình 125.2 fps. RX 5600 XT trung bình 125.2 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1660 Ti bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5600 XT cũng nhanh hơn RX 590 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
39
44.1
2020 Microsoft Flight Simulator
25
28.8
2020 Valorant
174
193.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
68
75.9
2020 Death Stranding
78
87.7
2020 Marvel's Avengers
51
57.1
2020 Godfall
76
85.4
2020 Cyberpunk 2077
39
44.1
2019 Apex Legends
97
108.5
2019 Anthem
59
65.8
2019 Far Cry New Dawn
85
95.5
2019 Resident Evil 2
107
119.6
2019 Metro Exodus
48
53.8
2019 World War Z
120
133.5
2019 Gears of War 5
69
77.0
2019 F1 2019
86
96.4
2019 GreedFall
78
87.2
2019 Borderlands 3
55
61.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
106
117.8
2019 Red Dead Redemption 2
40
45.4
2019 Need For Speed: Heat
64
71.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
121
135.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
50
55.6
2018 Final Fantasy XV
70
78.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
80
89.0
2018 Forza Horizon 4
82
91.8
2018 Fallout 76
117
130.7
2018 Hitman 2
90
101.1
2018 Just Cause 4
69
77.0
2018 Monster Hunter: World
74
82.5
2018 Strange Brigade
111
124.3
2018 Battlefield V
112
125.2
2017 Dawn of War III
106
118.7
2017 Ghost Recon Wildlands
65
73.3
2017 Assassin's Creed Origins
57
64.0
2017 Destiny 2
116
129.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
64
71.4
2017 Fortnite Battle Royale
82
91.8
2017 Need For Speed: Payback
95
106.6
2017 For Honor
127
141.9
2017 Project CARS 2
90
101.1
2017 Forza Motorsport 7
110
122.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
77
86.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
73
81.6
2016 Doom
166
185.5
2016 F1 2016
100
112.2
2016 Total War: Warhammer
91
102.0
2016 Battlefield 1
129
143.7
2016 Overwatch
127
141.9
2016 Dishonored 2
65
73.3
2015 Grand Theft Auto V
74
82.5
2015 Rocket League
373
415.4
2015 Need For Speed
103
115.0
2015 Project CARS
99
110.3
2015 Rainbow Six Siege
181
201.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
256
284.7
2009 League of Legends
479
533.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
30
38.3
2020 Microsoft Flight Simulator
20
25.3
2020 Valorant
126
158.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
47
59.4
2020 Death Stranding
54
68.1
2020 Marvel's Avengers
32
40.6
2020 Godfall
45
57.1
2020 Cyberpunk 2077
33
41.3
2019 Apex Legends
65
81.6
2019 Anthem
41
51.9
2019 Far Cry New Dawn
59
74.2
2019 Resident Evil 2
64
80.7
2019 Metro Exodus
33
41.7
2019 World War Z
77
97.4
2019 Gears of War 5
44
55.6
2019 F1 2019
54
68.6
2019 GreedFall
50
63.1
2019 Borderlands 3
34
42.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
67
84.4
2019 Red Dead Redemption 2
29
37.1
2019 Need For Speed: Heat
44
55.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
69
87.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
43.6
2018 Final Fantasy XV
46
57.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
47
59.3
2018 Forza Horizon 4
61
77.0
2018 Fallout 76
74
92.7
2018 Hitman 2
52
65.8
2018 Just Cause 4
45
56.6
2018 Monster Hunter: World
46
58.4
2018 Strange Brigade
68
86.2
2018 Battlefield V
76
95.5
2017 Dawn of War III
70
88.1
2017 Ghost Recon Wildlands
48
61.2
2017 Assassin's Creed Origins
43
53.8
2017 Destiny 2
89
111.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
43
54.7
2017 Fortnite Battle Royale
47
59.3
2017 Need For Speed: Payback
61
77.0
2017 For Honor
66
82.5
2017 Project CARS 2
57
71.4
2017 Forza Motorsport 7
88
110.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
45
56.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
69.5
2016 Doom
107
134.5
2016 F1 2016
77
96.4
2016 Total War: Warhammer
63
79.7
2016 Battlefield 1
82
102.9
2016 Overwatch
77
97.4
2016 Dishonored 2
49
62.1
2015 Grand Theft Auto V
46
58.4
2015 Rocket League
142
178.0
2015 Need For Speed
71
89.0
2015 Project CARS
67
84.4
2015 Rainbow Six Siege
104
130.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
189
236.5
2009 League of Legends
237
296.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
51
67.7
2019 Anthem
32
42.7
2019 Far Cry New Dawn
46
61.2
2019 Resident Evil 2
49
64.9
2019 Metro Exodus
27
36.2
2019 World War Z
62
81.6
2019 Gears of War 5
37
49.1
2019 F1 2019
45
59.3
2019 GreedFall
35
47.3
2019 Borderlands 3
26
35.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
54
72.3
2019 Red Dead Redemption 2
24
32.5
2019 Need For Speed: Heat
37
49.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
51
67.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
38.9
2018 Final Fantasy XV
36
48.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
36
48.2
2018 Forza Horizon 4
52
68.6
2018 Fallout 76
58
77.0
2018 Hitman 2
42
55.6
2018 Just Cause 4
35
46.4
2018 Monster Hunter: World
35
46.4
2018 Strange Brigade
54
71.4
2018 Battlefield V
59
78.8
2017 Dawn of War III
54
72.3
2017 Ghost Recon Wildlands
40
52.9
2017 Assassin's Creed Origins
35
47.3
2017 Destiny 2
67
89.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
35
46.4
2017 Fortnite Battle Royale
37
49.1
2017 Need For Speed: Payback
52
69.5
2017 For Honor
50
66.8
2017 Project CARS 2
52
69.5
2017 Forza Motorsport 7
82
108.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
34
45.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
50
66.8
2016 Doom
82
108.5
2016 F1 2016
64
84.4
2016 Total War: Warhammer
50
65.8
2016 Battlefield 1
64
84.4
2016 Overwatch
60
79.7
2016 Dishonored 2
45
60.3
2015 Grand Theft Auto V
35
46.4
2015 Rocket League
106
140.0
2015 Need For Speed
60
79.7
2015 Project CARS
58
77.0
2015 Rainbow Six Siege
77
102.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
183
241.1
2009 League of Legends
169
222.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
25.9
2020 Microsoft Flight Simulator
14
20.0
2020 Valorant
96
137.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
22
31.8
2020 Death Stranding
28
41.4
2020 Marvel's Avengers
14
21.3
2020 Godfall
19
27.2
2020 Cyberpunk 2077
18
27.1
2019 Apex Legends
31
44.5
2019 Anthem
20
28.7
2019 Far Cry New Dawn
27
39.9
2019 Resident Evil 2
27
39.9
2019 Metro Exodus
18
26.0
2019 World War Z
38
55.6
2019 Gears of War 5
24
35.2
2019 F1 2019
30
43.6
2019 GreedFall
18
26.0
2019 Borderlands 3
15
22.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
35
50.1
2019 Red Dead Redemption 2
16
23.2
2019 Need For Speed: Heat
24
35.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
27
39.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
29.7
2018 Final Fantasy XV
23
33.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
22
31.5
2018 Forza Horizon 4
36
51.9
2018 Fallout 76
35
51.0
2018 Hitman 2
27
38.9
2018 Just Cause 4
20
29.7
2018 Monster Hunter: World
19
27.8
2018 Strange Brigade
33
47.3
2018 Battlefield V
36
51.9
2017 Dawn of War III
33
47.3
2017 Ghost Recon Wildlands
26
38.0
2017 Assassin's Creed Origins
24
34.3
2017 Destiny 2
38
55.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
31.5
2017 Fortnite Battle Royale
22
32.5
2017 Need For Speed: Payback
37
53.8
2017 For Honor
29
41.7
2017 Project CARS 2
41
59.3
2017 Forza Motorsport 7
64
92.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
20
28.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
38
54.7
2016 Doom
48
69.5
2016 F1 2016
42
61.2
2016 Total War: Warhammer
29
42.7
2016 Battlefield 1
38
55.6
2016 Overwatch
35
51.0
2016 Dishonored 2
34
49.1
2015 Grand Theft Auto V
20
29.7
2015 Rocket League
58
83.5
2015 Need For Speed
41
59.3
2015 Project CARS
41
59.3
2015 Rainbow Six Siege
42
60.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
149
213.3
2009 League of Legends
83
118.7
RX 5600 XT with i3-9350KF at 1080p and Chất lượng cực settings
RX 5600 XT with i3-9350KF at 1440p and Chất lượng cực settings
RX 5600 XT with i3-9350KF at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 5600 XT Kỹ thuật

RX 5600 XT Board Design

Board Number-
Length10.5 inches 267 mm
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP150 W

RX 5600 XT Clock Speeds

Boost Clock1560 MHz
GPU Clock1375 MHz
Memory Clock1500 MHz 12000 MHz effective

RX 5600 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi
Launch Price279 USD
ProductionUnreleased
Release DateJan 21st, 2020

RX 5600 XT Graphics Features

DirectX12.0 (12_1)
OpenCL2
OpenGL4.6
Shader Model6.4
Vulkan1.1.125

RX 5600 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 1.0
Die Size251 mm²
GPU NameNavi 10
GPU VariantNavi 10
Process Size7 nm
Transistors10,300 million

RX 5600 XT Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size6144 MB
Memory TypeGDDR6

RX 5600 XT Render Config

Compute Units36
ROPs64
Shading Units2304
TMUs144

RX 5600 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance14.38 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance7.188 TFLOPS
FP64 (double) performance449.3 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate99.84 GPixel/s
Texture Rate224.6 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn