RX 5600 XT với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RX 5600 XT là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RX 5600 XT vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 5600 XT , 6144 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2020 in

 RX 5600 XT với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 5600 XT
Giá ₫ 6,517,702.3
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 70C
Max fan tiếng ồn 40dB
Đề nghị Power Supply 480W
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 109.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 80.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 68.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 47.2 FPS
Bộ nhớ 6 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 59,336.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 80,595.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 95,079.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 138,063.2
Loạt RX 5600 XT
Variant AMD Radeon RX 5600 XT
Điểm kết hợp tổng thể 87/100 Tuyệt vời

RX 5700 có thể là high-end của bộ card đồ họa RDNA 1.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RX 5600 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 6517702.3. AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 1.0 bên trong RX 5600 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi RX 5600 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với RX 590, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Borderlands 3, Anthem, Need For Speed: Heat, Just Cause 4, Gears of War 5 tại 66 fps đến 83 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Just Cause 4, Final Fantasy XV, Monster Hunter: World, Shadow of the Tomb Raider, GreedFall tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
68.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
63.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
60.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
60.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
57.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
56.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
54.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
53.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS

RX 5600 XT nằm giữa RX 5700 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 5 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 5600 XT trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. RX 5600 XT trung bình 60 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1660 Ti bằng một tỷ lệ tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
131.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS

RX 5600 XT nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.8 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 5.3 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Đó là một cuộc gọi gần giữa RX 5600 XT và đối thủ của nó GTX 1660 Ti đối GTX 1660 Ti bằng một lề nhỏ.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
108.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
101.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
90.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
85.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
84.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS

RX 5600 XT nằm giữa RX 5700 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 4 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. RX 5600 XT trung bình 96 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1660 Ti bằng một tỷ lệ tốt.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
106.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
92.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
88.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
77.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
73.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
71.0 FPS

RX 5600 XT nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 4.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
150.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
135.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
123.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
114.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS

RX 5600 XT nằm giữa RX 5700 và RTX 2070 , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.9 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 7.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 5600 XT cung cấp vì nó trung bình 135 fps. RX 5600 XT trung bình 135 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1660 Ti bằng một tỷ lệ tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
105
117.0
2019 Anthem
63
71.0
2019 Far Cry New Dawn
92
103.0
2019 Resident Evil 2
116
129.0
2019 Metro Exodus
52
58.0
2019 World War Z
129
144.0
2019 Gears of War 5
74
83.0
2019 F1 2019
93
104.0
2019 GreedFall
84
94.0
2019 Borderlands 3
59
66.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
114
127.0
2019 Red Dead Redemption 2
44
49.0
2019 Need For Speed: Heat
69
77.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
131
146.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
54
60.0
2018 Final Fantasy XV
76
85.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
86
96.0
2018 Forza Horizon 4
89
99.0
2018 Fallout 76
126
141.0
2018 Hitman 2
98
109.0
2018 Just Cause 4
74
83.0
2018 Monster Hunter: World
80
89.0
2018 Strange Brigade
120
134.0
2018 Battlefield V
121
135.0
2017 Dawn of War III
115
128.0
2017 Ghost Recon Wildlands
71
79.0
2017 Assassin's Creed Origins
62
69.0
2017 Destiny 2
126
140.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
69
77.0
2017 Fortnite Battle Royale
89
99.0
2017 Need For Speed: Payback
103
115.0
2017 For Honor
137
153.0
2017 Project CARS 2
98
109.0
2017 Forza Motorsport 7
118
132.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
83
93.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
79
88.0
2016 Doom
180
200.0
2016 F1 2016
108
121.0
2016 Total War: Warhammer
99
110.0
2016 Battlefield 1
139
155.0
2016 Overwatch
137
153.0
2016 Dishonored 2
71
79.0
2015 Grand Theft Auto V
80
89.0
2015 Rocket League
403
448.0
2015 Need For Speed
111
124.0
2015 Project CARS
107
119.0
2015 Rainbow Six Siege
195
217.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
276
307.0
2009 League of Legends
517
575.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
70
88.0
2019 Anthem
44
56.0
2019 Far Cry New Dawn
64
80.0
2019 Resident Evil 2
69
87.0
2019 Metro Exodus
36
45.0
2019 World War Z
84
105.0
2019 Gears of War 5
48
60.0
2019 F1 2019
59
74.0
2019 GreedFall
54
68.0
2019 Borderlands 3
36
46.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
72
91.0
2019 Red Dead Redemption 2
32
40.0
2019 Need For Speed: Heat
48
60.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
75
94.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
37
47.0
2018 Final Fantasy XV
49
62.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
51
64.0
2018 Forza Horizon 4
66
83.0
2018 Fallout 76
80
100.0
2018 Hitman 2
56
71.0
2018 Just Cause 4
48
61.0
2018 Monster Hunter: World
50
63.0
2018 Strange Brigade
74
93.0
2018 Battlefield V
82
103.0
2017 Dawn of War III
76
95.0
2017 Ghost Recon Wildlands
52
66.0
2017 Assassin's Creed Origins
46
58.0
2017 Destiny 2
96
120.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
47
59.0
2017 Fortnite Battle Royale
51
64.0
2017 Need For Speed: Payback
66
83.0
2017 For Honor
71
89.0
2017 Project CARS 2
61
77.0
2017 Forza Motorsport 7
95
119.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
48
61.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
75.0
2016 Doom
116
145.0
2016 F1 2016
83
104.0
2016 Total War: Warhammer
68
86.0
2016 Battlefield 1
88
111.0
2016 Overwatch
84
105.0
2016 Dishonored 2
53
67.0
2015 Grand Theft Auto V
50
63.0
2015 Rocket League
153
192.0
2015 Need For Speed
76
96.0
2015 Project CARS
72
91.0
2015 Rainbow Six Siege
112
141.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
204
255.0
2009 League of Legends
256
320.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
55
73.0
2019 Anthem
34
46.0
2019 Far Cry New Dawn
50
66.0
2019 Resident Evil 2
53
70.0
2019 Metro Exodus
29
39.0
2019 World War Z
66
88.0
2019 Gears of War 5
40
53.0
2019 F1 2019
48
64.0
2019 GreedFall
38
51.0
2019 Borderlands 3
28
38.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
59
78.0
2019 Red Dead Redemption 2
26
35.0
2019 Need For Speed: Heat
40
53.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
55
73.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
42.0
2018 Final Fantasy XV
39
52.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
39
52.0
2018 Forza Horizon 4
56
74.0
2018 Fallout 76
63
83.0
2018 Hitman 2
45
60.0
2018 Just Cause 4
38
50.0
2018 Monster Hunter: World
38
50.0
2018 Strange Brigade
58
77.0
2018 Battlefield V
64
85.0
2017 Dawn of War III
59
78.0
2017 Ghost Recon Wildlands
43
57.0
2017 Assassin's Creed Origins
38
51.0
2017 Destiny 2
72
96.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
50.0
2017 Fortnite Battle Royale
40
53.0
2017 Need For Speed: Payback
57
75.0
2017 For Honor
54
72.0
2017 Project CARS 2
57
75.0
2017 Forza Motorsport 7
88
117.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
37
49.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
54
72.0
2016 Doom
88
117.0
2016 F1 2016
69
91.0
2016 Total War: Warhammer
53
71.0
2016 Battlefield 1
69
91.0
2016 Overwatch
65
86.0
2016 Dishonored 2
49
65.0
2015 Grand Theft Auto V
38
50.0
2015 Rocket League
114
151.0
2015 Need For Speed
65
86.0
2015 Project CARS
63
83.0
2015 Rainbow Six Siege
83
110.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
197
260.0
2009 League of Legends
182
240.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
33
48.0
2019 Anthem
21
31.0
2019 Far Cry New Dawn
30
43.0
2019 Resident Evil 2
30
43.0
2019 Metro Exodus
19
28.0
2019 World War Z
42
60.0
2019 Gears of War 5
26
38.0
2019 F1 2019
32
47.0
2019 GreedFall
19
28.0
2019 Borderlands 3
16
24.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
54.0
2019 Red Dead Redemption 2
17
25.0
2019 Need For Speed: Heat
26
38.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
43.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
32.0
2018 Final Fantasy XV
25
36.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
23
34.0
2018 Forza Horizon 4
39
56.0
2018 Fallout 76
38
55.0
2018 Hitman 2
29
42.0
2018 Just Cause 4
22
32.0
2018 Monster Hunter: World
21
30.0
2018 Strange Brigade
35
51.0
2018 Battlefield V
39
56.0
2017 Dawn of War III
35
51.0
2017 Ghost Recon Wildlands
28
41.0
2017 Assassin's Creed Origins
25
37.0
2017 Destiny 2
42
60.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
34.0
2017 Fortnite Battle Royale
24
35.0
2017 Need For Speed: Payback
40
58.0
2017 For Honor
31
45.0
2017 Project CARS 2
44
64.0
2017 Forza Motorsport 7
70
100.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
21
31.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
41
59.0
2016 Doom
52
75.0
2016 F1 2016
46
66.0
2016 Total War: Warhammer
32
46.0
2016 Battlefield 1
42
60.0
2016 Overwatch
38
55.0
2016 Dishonored 2
37
53.0
2015 Grand Theft Auto V
22
32.0
2015 Rocket League
62
90.0
2015 Need For Speed
44
64.0
2015 Project CARS
44
64.0
2015 Rainbow Six Siege
45
65.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
161
230.0
2009 League of Legends
89
128.0
RX 5600 XT with i7-8700K at 1080p and Chất lượng cực settings

RX 5600 XT Kỹ thuật

RX 5600 XT

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn