RX 5500 XT 4GB với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, RX 5500 XT 4GB có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng RX 5500 XT 4GB là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RX 5500 XT 4GB vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Với hiện 4096 tại MB RAM RX 5500 XT 4GB , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RX 5500 XT 4GB với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 5500 XT 4GB
Giá ₫ 3,947,998.9
Năm 2019
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 39dB
Đề nghị Power Supply 460W
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 66.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 47.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 40.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 27.8 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 59,570.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 82,697.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 97,648.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 142,034.5
Loạt RX 5500 XT 4GB
Variant AMD Radeon RX 5500 XT 4GB
Điểm kết hợp tổng thể 81/100 Tuyệt vời

RX 5700 có thể là mid-range của bộ card đồ họa RDNA 1.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RX 5500 XT 4GB gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 3947998.9. AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 1.0 bên trong RX 5500 XT 4GB, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi RX 5500 XT 4GB luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với RX 570, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Shadow of the Tomb Raider, Apex Legends, F1 2019, Forza Horizon 4, Hitman 2 tại 60 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, Battlefield V, Valorant tại 61 fps đến 108 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Valorant tại 94 fps đến 94 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 94 fps.

Assassin's Creed Odyssey (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
50.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
47.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
44.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
43.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
39.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
39.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
38.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
35.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
34.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
32.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
29.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
27.2 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
26.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
20.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
17.2 FPS

RX 5500 XT 4GB nằm giữa GTX 1650 SUPER và GTX 1060 6GB , giảm chậm hơn GTX 1650 SUPER bởi 8.7 % và nhanh hơn GTX 1060 6GB bởi 5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. RX 5500 XT 4GB trung bình 35.7 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1650 bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5500 XT 4GB cũng nhanh hơn RX 570 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
66.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
62.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
54.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
45.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
37.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
33.4 FPS

RX 5500 XT 4GB nằm giữa GTX 1060 3GB và GTX 1650 , giảm chậm hơn GTX 1060 3GB bởi 7.1 % và nhanh hơn GTX 1650 bởi 14.1 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 5500 XT 4GB trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. RX 5500 XT 4GB trung bình 62.2 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1650 bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5500 XT 4GB cũng nhanh hơn RX 570 bởi một lề tốt.

Shadow of the Tomb Raider (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
75.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
71.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
66.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
64.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
60.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
59.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
48.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
46.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
44.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
43.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
31.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
30.0 FPS

RX 5500 XT 4GB nằm giữa RX 580 và GTX 1650 SUPER , giảm chậm hơn RX 580 bởi 7.8 % và nhanh hơn GTX 1650 SUPER bởi 0.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 5500 XT 4GB trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. RX 5500 XT 4GB trung bình 60.2 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1650 bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5500 XT 4GB cũng nhanh hơn RX 570 bởi một lề tốt.

PlayerUnknown's Battlegrounds (2017)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
80.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
71.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
58.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
56.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
52.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
51.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
50.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
49.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
45.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
43.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
41.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
39.9 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
27.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
24.9 FPS

RX 5500 XT 4GB nằm giữa GTX 1060 3GB và RX 570 , giảm chậm hơn GTX 1060 3GB bởi 8.1 % và nhanh hơn RX 570 bởi 6.7 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. RX 5500 XT 4GB trung bình 45.9 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1650 bằng một tỷ lệ tốt.

Battlefield V (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
105.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
103.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
99.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
95.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
93.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
92.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
85.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
83.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
71.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
68.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
65.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
64.9 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
62.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
45.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
38.3 FPS

RX 5500 XT 4GB nằm giữa GTX 1660 và GTX 1650 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 bởi 8.3 % và nhanh hơn GTX 1650 SUPER bởi 3.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. RX 5500 XT 4GB trung bình 85.7 khung hình / giây trong , đứng đầu GTX 1650 bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RX 5500 XT 4GB cũng nhanh hơn RX 570 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
27
30.0
2020 Microsoft Flight Simulator
17
19.6
2020 Valorant
118
131.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
46
51.6
2020 Death Stranding
53
59.6
2020 Marvel's Avengers
34
38.8
2020 Godfall
52
58.0
2020 Cyberpunk 2077
27
30.0
2019 Apex Legends
54
60.2
2019 Anthem
34
38.8
2019 Far Cry New Dawn
51
57.1
2019 Resident Evil 2
67
74.5
2019 Metro Exodus
30
33.7
2019 World War Z
75
83.6
2019 Gears of War 5
43
47.9
2019 F1 2019
54
60.2
2019 GreedFall
49
55.1
2019 Borderlands 3
34
38.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
66
73.4
2019 Red Dead Redemption 2
25
28.6
2019 Need For Speed: Heat
40
44.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
83
92.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
32
35.7
2018 Final Fantasy XV
50
56.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
54
60.2
2018 Forza Horizon 4
55
62.2
2018 Fallout 76
75
83.6
2018 Hitman 2
58
65.3
2018 Just Cause 4
43
47.9
2018 Monster Hunter: World
46
52.0
2018 Strange Brigade
69
77.5
2018 Battlefield V
77
85.7
2017 Dawn of War III
81
90.8
2017 Ghost Recon Wildlands
53
59.2
2017 Assassin's Creed Origins
46
52.0
2017 Destiny 2
81
90.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
45.9
2017 Fortnite Battle Royale
56
63.2
2017 Need For Speed: Payback
59
66.3
2017 For Honor
78
87.7
2017 Project CARS 2
55
62.2
2017 Forza Motorsport 7
67
75.5
2016 Ashes of the Singularity
53
59.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
55
61.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
45
51.0
2016 Doom
110
122.4
2016 F1 2016
74
82.6
2016 Hitman
78
86.7
2016 Rise of the Tomb Raider
76
84.7
2016 The Division
59
66.3
2016 Total War: Warhammer
63
70.4
2016 Battlefield 1
91
102.0
2016 Overwatch
88
97.9
2016 Dishonored 2
41
45.9
2015 DiRT Rally
90
101.0
2015 Grand Theft Auto V
49
55.1
2015 The Witcher 3
65
72.4
2015 Rocket League
232
258.1
2015 Need For Speed
64
71.4
2015 Project CARS
61
68.3
2015 Rainbow Six Siege
112
125.5
2013 Crysis 3
74
82.6
2013 Battlefield 4
67
74.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
158
176.5
2009 League of Legends
298
331.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
20
26.0
2020 Microsoft Flight Simulator
13
17.2
2020 Valorant
86
107.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
40.4
2020 Death Stranding
36
46.2
2020 Marvel's Avengers
22
27.6
2020 Godfall
31
38.8
2020 Cyberpunk 2077
22
28.0
2019 Apex Legends
35
44.9
2019 Anthem
24
30.6
2019 Far Cry New Dawn
35
43.9
2019 Resident Evil 2
40
50.0
2019 Metro Exodus
20
25.5
2019 World War Z
48
61.2
2019 Gears of War 5
28
35.7
2019 F1 2019
34
42.8
2019 GreedFall
31
39.8
2019 Borderlands 3
21
26.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
42
53.0
2019 Red Dead Redemption 2
18
23.5
2019 Need For Speed: Heat
28
35.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
58.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
30.6
2018 Final Fantasy XV
32
40.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
38.8
2018 Forza Horizon 4
41
52.0
2018 Fallout 76
46
58.1
2018 Hitman 2
34
42.8
2018 Just Cause 4
28
35.7
2018 Monster Hunter: World
29
36.7
2018 Strange Brigade
43
54.1
2018 Battlefield V
51
64.3
2017 Dawn of War III
45
57.1
2017 Ghost Recon Wildlands
35
43.9
2017 Assassin's Creed Origins
30
37.7
2017 Destiny 2
62
77.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
28
35.7
2017 Fortnite Battle Royale
32
40.8
2017 Need For Speed: Payback
38
47.9
2017 For Honor
41
52.0
2017 Project CARS 2
35
43.9
2017 Forza Motorsport 7
54
68.3
2016 Ashes of the Singularity
35
44.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
31
39.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
37
46.9
2016 Doom
68
85.7
2016 F1 2016
51
64.3
2016 Hitman
49
62.2
2016 Rise of the Tomb Raider
40
51.0
2016 The Division
36
45.9
2016 Total War: Warhammer
45
57.1
2016 Battlefield 1
51
64.3
2016 Overwatch
53
67.3
2016 Dishonored 2
31
38.8
2015 DiRT Rally
56
70.4
2015 Grand Theft Auto V
31
38.8
2015 The Witcher 3
32
40.8
2015 Rocket League
88
111.2
2015 Need For Speed
44
55.1
2015 Project CARS
41
52.0
2015 Rainbow Six Siege
65
81.6
2013 Crysis 3
31
38.8
2013 Battlefield 4
38
47.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
117
146.9
2009 League of Legends
147
184.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
37.7
2019 Anthem
19
25.5
2019 Far Cry New Dawn
27
35.7
2019 Resident Evil 2
30
39.8
2019 Metro Exodus
17
22.4
2019 World War Z
38
51.0
2019 Gears of War 5
23
30.6
2019 F1 2019
28
37.7
2019 GreedFall
22
29.6
2019 Borderlands 3
17
22.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
34
44.9
2019 Red Dead Redemption 2
15
20.4
2019 Need For Speed: Heat
23
30.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
35
46.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
25.5
2018 Final Fantasy XV
26
34.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
31.6
2018 Forza Horizon 4
35
46.9
2018 Fallout 76
36
47.9
2018 Hitman 2
27
35.7
2018 Just Cause 4
21
28.6
2018 Monster Hunter: World
21
28.6
2018 Strange Brigade
34
44.9
2018 Battlefield V
40
53.0
2017 Dawn of War III
34
45.9
2017 Ghost Recon Wildlands
27
36.7
2017 Assassin's Creed Origins
24
32.6
2017 Destiny 2
47
62.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
29.6
2017 Fortnite Battle Royale
25
33.7
2017 Need For Speed: Payback
32
42.8
2017 For Honor
31
40.8
2017 Project CARS 2
32
42.8
2017 Forza Motorsport 7
51
67.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
23
30.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
32
42.8
2016 Doom
51
68.3
2016 F1 2016
41
55.1
2016 Total War: Warhammer
34
44.9
2016 Battlefield 1
40
53.0
2016 Overwatch
41
54.1
2016 Dishonored 2
28
37.7
2015 Grand Theft Auto V
23
30.6
2015 Rocket League
65
86.7
2015 Need For Speed
38
50.0
2015 Project CARS
36
47.9
2015 Rainbow Six Siege
48
63.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
149.9
2009 League of Legends
104
137.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2020 Assassin's Creed Valhalla
12
17.6
2020 Microsoft Flight Simulator
9
13.6
2020 Valorant
65
93.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
15
21.6
2020 Death Stranding
19
28.1
2020 Marvel's Avengers
10
14.5
2020 Godfall
12
18.5
2020 Cyberpunk 2077
12
18.4
2019 Apex Legends
18
26.5
2019 Anthem
11
16.3
2019 Far Cry New Dawn
16
23.5
2019 Resident Evil 2
17
24.5
2019 Metro Exodus
11
16.3
2019 World War Z
24
34.7
2019 Gears of War 5
15
22.4
2019 F1 2019
19
27.5
2019 GreedFall
11
16.3
2019 Borderlands 3
10
14.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
31.6
2019 Red Dead Redemption 2
10
14.3
2019 Need For Speed: Heat
15
22.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
20
29.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
18.4
2018 Final Fantasy XV
17
24.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
14
21.4
2018 Forza Horizon 4
24
35.7
2018 Fallout 76
22
31.6
2018 Hitman 2
17
25.5
2018 Just Cause 4
12
18.4
2018 Monster Hunter: World
12
17.3
2018 Strange Brigade
20
29.6
2018 Battlefield V
23
33.7
2017 Dawn of War III
20
28.6
2017 Ghost Recon Wildlands
17
25.5
2017 Assassin's Creed Origins
17
24.5
2017 Destiny 2
27
38.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
14
20.4
2017 Fortnite Battle Royale
15
22.4
2017 Need For Speed: Payback
23
33.7
2017 For Honor
17
25.5
2017 Project CARS 2
25
36.7
2017 Forza Motorsport 7
39
57.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
12
17.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
22
32.6
2016 Doom
29
42.8
2016 F1 2016
26
37.7
2016 Total War: Warhammer
18
26.5
2016 Battlefield 1
24
34.7
2016 Overwatch
24
34.7
2016 Dishonored 2
21
30.6
2015 Grand Theft Auto V
12
18.4
2015 Rocket League
36
52.0
2015 Need For Speed
25
36.7
2015 Project CARS
25
36.7
2015 Rainbow Six Siege
26
37.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
92
132.6
2009 League of Legends
51
73.4
RX 5500 XT 4GB with i7-8700K at 1080p and Chất lượng cực settings
RX 5500 XT 4GB with i7-8700K at 1440p and Chất lượng cực settings
RX 5500 XT 4GB with i7-8700K at 4K and Chất lượng cực settings

RX 5500 XT 4GB Kỹ thuật

RX 5500 XT 4GB Board Design

Length7.09 inches 180 mm
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP110 W

RX 5500 XT 4GB Clock Speeds

Boost Clock1845 MHz
GPU Clock1670 MHz
Memory Clock1750 MHz 14000 MHz effective

RX 5500 XT 4GB Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi
Launch Price199 USD
ProductionActive
Release DateDec 12th, 2019

RX 5500 XT 4GB Graphics Features

DirectX12.0 (12_1)
OpenCL2
OpenGL4.6
Shader Model6.4
Vulkan1.1.125

RX 5500 XT 4GB Graphics Processor

ArchitectureRDNA 1.0
Die Size158 mm²
GPU NameNavi 14
GPU VariantNavi 14 XT
Process Size7 nm
Transistors6,400 million

RX 5500 XT 4GB Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RX 5500 XT 4GB Render Config

Compute Units22
ROPs32
Shading Units1408
TMUs88

RX 5500 XT 4GB Theoretical Performance

FP16 (half) performance10.39 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance5.196 TFLOPS
FP64 (double) performance324.7 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate59.04 GPixel/s
Texture Rate162.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn