NVIDIA GeForce GTX 1650
vs
AMD Radeon R9 FURY

NVIDIA GeForce GTX 1650
AMD Radeon R9 FURY
GTX 1650 R9 FURY Sự khác biệt
NVIDIA GeForce GTX 1650 AMD Radeon R9 FURY
Giá ₫ 3,480,780.1 ₫ 12,825,156.1 9344376 (268%)
Năm 2019 2015 4 (0%)
Nhiệt độ tối đa ghi 65C C
Max fan tiếng ồn 45dB dB
Đề nghị Power Supply 425W 625W 200 (47%)
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89) Intel Core i7-4790K @ 4.00GHz ($306.99)
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS +0.0 FPS 0 (0%)
CPU tác động trên FPS% 0.0% 0.0% 0 (0%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 59.5 FPS 71.1 FPS 11.6 (19%)
Trung bình 1440p hiệu suất 43.0 FPS 52.7 FPS 9.7 (23%)
Trung bình 4K hiệu suất 25.1 FPS 31.0 FPS 5.9 (24%)
Bộ nhớ 4 GB 4 GB 0 (0%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 58,402.4 ₫ 180,346.5 121944.1 (209%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 81,062.5 ₫ 243,421.0 162358.5 (200%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 138,764.0 ₫ 413,722.2 274958.2 (198%)
Variant NVIDIA GeForce GTX 1650 AMD Radeon R9 FURY
Điểm kết hợp tổng thể 76/100 68/100 8 (11%)
Bản án của chúng tôi: Nâng cấp GTX 1650 từ R9 FURY để không được khuyến khích vì nó là ít hơn 30% của cải tiến trong thực hiện. Nói chung, một bản nâng cấp hợp lý là từ 30% đến 50% hoặc hơn để biện minh cho việc mua phần cứng mới. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tốt hơn GTX 1650 nhiều cho.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

NVIDIA GeForce GTX 1650
AMD Radeon R9 FURY
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
46
52.0
64
72.0
2019 Anthem
30
33.9
41
46.4
2019 Far Cry New Dawn
44
49.6
61
68.0
2019 Resident Evil 2
64
71.4
74
83.2
2019 Metro Exodus
28
31.5
33
37.1
2019 World War Z
52
58.1
81
91.0
2019 Gears of War 5
41
45.8
48
54.0
2019 F1 2019
51
57.5
60
67.7
2019 GreedFall
46
51.8
54
61.0
2019 Borderlands 3
32
36.4
38
42.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
63
70.0
74
82.4
2019 Red Dead Redemption 2
24
27.0
28
31.7
2019 Need For Speed: Heat
38
42.4
44
49.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
52.0
76
85.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
29.0
34
38.0
2018 Final Fantasy XV
46
52.0
58
65.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
39
43.6
45
51.0
2018 Just Cause 4
41
46.0
48
53.6
2018 Monster Hunter: World
44
49.6
51
57.7
2018 Strange Brigade
66
73.9
78
86.9
2018 Battlefield V
58
65.3
74
83.0
2017 Assassin's Creed Origins
45
50.8
49
55.0
2017 Destiny 2
71
79.9
94
105.0
2017 Need For Speed: Payback
57
64.1
66
74.2
2017 For Honor
76
84.7
89
98.9
2017 Project CARS 2
54
60.5
63
70.0
2017 Forza Motorsport 7
65
72.6
76
84.9
2016 Dishonored 2
39
43.6
45
51.1
2015 Rocket League
223
248.1
259
288.4
2015 Need For Speed
62
69.0
71
79.9
2015 Project CARS
58
65.3
68
76.6
2015 Rainbow Six Siege
107
119.0
126
140.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
152
169.4
178
197.8
2009 League of Legends
286
318.2
333
370.8

2560x1440

NVIDIA GeForce GTX 1650
AMD Radeon R9 FURY
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
30
38.7
42
53.6
2019 Anthem
21
26.6
29
36.8
2019 Far Cry New Dawn
30
38.7
42
52.8
2019 Resident Evil 2
38
48.4
44
56.0
2019 Metro Exodus
19
24.2
23
28.8
2019 World War Z
33
42.4
53
66.4
2019 Gears of War 5
26
33.2
31
39.1
2019 F1 2019
32
40.7
38
48.0
2019 GreedFall
29
37.4
35
44.1
2019 Borderlands 3
20
25.6
24
30.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
40
50.4
47
59.3
2019 Red Dead Redemption 2
17
22.0
20
26.0
2019 Need For Speed: Heat
26
33.2
31
39.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
23
29.0
40
50.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
23.0
24
30.0
2018 Final Fantasy XV
30
38.7
36
46.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
22
27.8
28
36.0
2018 Fallout 76
44
55.7
57
72.0
2018 Just Cause 4
27
33.9
31
39.6
2018 Monster Hunter: World
28
35.1
32
40.4
2018 Strange Brigade
41
51.5
48
60.6
2018 Battlefield V
38
48.4
53
67.0
2017 Assassin's Creed Origins
29
36.3
35
44.0
2017 Destiny 2
54
67.8
72
90.0
2017 Need For Speed: Payback
36
46.0
42
53.6
2017 For Honor
39
49.6
46
57.7
2017 Project CARS 2
33
42.4
39
49.4
2017 Forza Motorsport 7
52
65.3
61
76.6
2016 Dishonored 2
30
37.5
34
43.7
2015 Rocket League
85
106.5
98
123.6
2015 Need For Speed
42
53.2
49
61.8
2015 Project CARS
40
50.8
46
58.5
2015 Rainbow Six Siege
61
77.0
72
90.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
141.6
131
164.8
2009 League of Legends
141
176.7
164
206.0

3840x2160

NVIDIA GeForce GTX 1650
AMD Radeon R9 FURY
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
16
23.0
22
32.0
2019 Anthem
10
14.5
14
20.0
2019 Far Cry New Dawn
14
20.6
19
28.0
2019 Resident Evil 2
16
24.2
19
27.6
2019 Metro Exodus
10
15.7
12
18.1
2019 World War Z
17
24.4
26
38.2
2019 Gears of War 5
14
21.0
17
24.7
2019 F1 2019
18
25.9
21
30.5
2019 GreedFall
10
15.4
12
18.1
2019 Borderlands 3
9
13.3
10
15.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
21
30.1
24
35.4
2019 Red Dead Redemption 2
9
14.0
11
16.5
2019 Need For Speed: Heat
14
21.0
17
24.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
26.6
23
34.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
15.7
14
21.0
2018 Final Fantasy XV
16
24.2
18
27.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
15.7
12
18.0
2018 Fallout 76
21
30.3
28
40.0
2018 Just Cause 4
12
18.2
14
20.6
2018 Monster Hunter: World
11
16.9
13
19.4
2018 Strange Brigade
19
28.0
23
33.0
2018 Battlefield V
16
23.0
18
26.0
2017 Assassin's Creed Origins
13
19.4
19
28.0
2017 Destiny 2
23
33.9
31
45.0
2017 Need For Speed: Payback
22
31.5
25
37.1
2017 For Honor
16
24.2
20
28.8
2017 Project CARS 2
24
35.1
28
41.2
2017 Forza Motorsport 7
38
55.7
45
64.3
2016 Dishonored 2
21
30.3
24
34.6
2015 Rocket League
34
49.6
40
57.7
2015 Need For Speed
24
35.1
28
41.2
2015 Project CARS
24
35.1
28
41.2
2015 Rainbow Six Siege
24
35.7
29
42.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
88
127.1
103
148.3
2009 League of Legends
49
70.2
57
82.4
GTX 1650 vs R9 FURY with i7-8700K vs i7-4790K at 1080p and ultra vs ultra settings

NVIDIA GeForce GTX 1650 / i7-8700K

Đối với hầu hết các phần GTX 1650 , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1650 vời cho đối với các đối thủ cạnh tranh trong ngân sách card đồ họa. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1650 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các GTX 1650 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Là liên GTX 1650 quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

AMD Radeon R9 FURY / i7-4790K

Tại 1440p, R9 FURY có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Nó là đáng chú ý R9 FURY rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 FURY , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

GTX 1650 vs R9 FURY Specifications Comparison

Board Design

GTX 1650 R9 FURY
Outputs1x DVI1x HDMI1x DisplayPort1x HDMI3x DisplayPort
Power ConnectorsNone2x 8-pin
Slot WidthDual-slotDual-slot
TDP75 W275 W

Clock Speeds

GTX 1650 R9 FURY
GPU Clock1485 MHz1000 MHz
Memory Clock2000 MHz 8000 MHz effective500 MHz 1000 MHz effective

Graphics Card

GTX 1650 R9 FURY
Bus InterfacePCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 16Pirate Islands (R9 300)
Launch Price149 USD549 USD
ProductionUnreleasedActive
Release DateApr 23rd, 2019Jul 10th, 2015

Graphics Features

GTX 1650 R9 FURY
DirectX12.0 (12_1)12.0 (12_0)
OpenCL1.22
OpenGL4.64.5
Shader Model6.36
Vulkan1.1.1031.1.82

Graphics Processor

GTX 1650 R9 FURY
ArchitectureTuringGCN 3.0
Die Sizeunknown596 mm²
GPU NameTU117Fiji
Process Size12 nm28 nm
Transistorsunknown8,900 million

Memory

GTX 1650 R9 FURY
Bandwidth128.0 GB/s512.0 GB/s
Memory Bus128 bit4096 bit
Memory Size4 GB4096 MB
Memory TypeGDDR5HBM

Render Config

GTX 1650 R9 FURY
ROPs3264
Shading Units8963584
TMUs56224

Theoretical Performance

GTX 1650 R9 FURY
FP16 (half) performance5.967 TFLOPS (2:1)7,168 GFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance2.984 TFLOPS7,168 GFLOPS
FP64 (double) performance93.24 GFLOPS (1:32)448.0 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate53.28 GPixel/s64.00 GPixel/s
Texture Rate93.24 GTexel/s224.0 GTexel/s

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn