NVIDIA GeForce GT 1030
vs
NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216

NVIDIA GeForce GT 1030
NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
GT 1030 GTX 260 Core 216 Sự khác biệt
NVIDIA GeForce GT 1030 NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
Giá ₫ 1,845,514.3 ₫ 6,984,921.1 5139406.8 (278%)
Năm 2017 2008 9 (0%)
Nhiệt độ tối đa ghi C 81C
Max fan tiếng ồn dB 52.2dB
Đề nghị Power Supply 380W 532W 152 (40%)
Benchmark CPU Intel Core i7-7700K @ 4.20GHz ($354.99) Intel Core i7-965 @ 3.20GHz ($139.99)
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS +0.0 FPS 0 (0%)
CPU tác động trên FPS% 0.0% 0.0% 0 (0%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 21.2 FPS 18.0 FPS 3.2 (15%)
Trung bình 1440p hiệu suất 15.1 FPS 10.3 FPS 4.8 (32%)
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 12.6 FPS 8.9 FPS 3.7 (29%)
Trung bình 4K hiệu suất 8.4 FPS 6.3 FPS 2.1 (25%)
Bộ nhớ 2 GB 0 GB 2 (100%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 87,136.3 ₫ 388,025.2 300888.9 (345%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 122,177.7 ₫ 678,168.1 555990.4 (455%)
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 146,473.1 ₫ 784,927.6 638454.5 (436%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 219,592.8 ₫ 1,108,710.2 889117.4 (405%)
Variant NVIDIA GeForce GT 1030 NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 47/100 19 (29%)
Bản án của chúng tôi: Là nhanh hơn bằng 47% cách chơi Game 1440p. GT 1030 Giá/tỷ lệ hiệu suất là tốt hơn GT 1030 nhiều cho.

NVIDIA GeForce GT 1030

NVIDIA thẻ xx30 của xx30 luôn được xác định bởi giá budget với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa entry-level - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Pascal bên trong GT 1030, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216

NVIDIA thẻ xx16 của xx16 luôn được xác định bởi giá budget với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa entry-level - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Tesla 2.0 bên trong GTX 260 Core 216, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

NVIDIA GeForce GT 1030
NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
8
9.0
8
9.0
2019 Anthem
5
5.8
5
5.8
2019 Far Cry New Dawn
7
8.5
7
8.5
2019 Resident Evil 2
17
19.9
16
18.2
2019 Metro Exodus
8
8.9
7
8.1
2019 World War Z
14
16.4
13
14.9
2019 Gears of War 5
11
12.9
10
11.8
2019 F1 2019
14
16.2
13
14.8
2019 GreedFall
13
14.6
11
13.3
2019 Borderlands 3
9
10.2
8
9.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
17
19.7
16
18.0
2019 Red Dead Redemption 2
6
7.6
6
6.9
2019 Need For Speed: Heat
10
11.9
9
10.9
2018 Just Cause 4
11
12.8
10
11.7
2018 Monster Hunter: World
12
13.8
11
12.6
2018 Strange Brigade
18
20.8
17
19.0
2017 Need For Speed: Payback
15
17.7
14
16.2
2017 For Honor
21
23.6
19
21.6
2017 Project CARS 2
15
16.7
13
15.3
2017 Forza Motorsport 7
18
20.3
16
18.5
2016 Dishonored 2
10
12.2
10
11.2
2015 Rocket League
62
69.0
56
63.0
2015 Need For Speed
17
19.1
15
17.5
2015 Project CARS
16
18.3
15
16.7
2015 Rainbow Six Siege
30
33.5
27
30.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
42
47.3
38
43.2
2009 League of Legends
79
88.7
72
81.0

2560x1440

NVIDIA GeForce GT 1030
NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
5
6.7
5
6.7
2019 Anthem
3
4.6
3
4.6
2019 Far Cry New Dawn
5
6.6
5
6.6
2019 Resident Evil 2
10
13.4
9
12.2
2019 Metro Exodus
5
6.9
5
6.3
2019 World War Z
9
12.0
8
10.9
2019 Gears of War 5
7
9.4
6
8.6
2019 F1 2019
9
11.5
8
10.5
2019 GreedFall
8
10.5
7
9.6
2019 Borderlands 3
5
7.2
5
6.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
11
14.2
10
13.0
2019 Red Dead Redemption 2
4
6.2
4
5.7
2019 Need For Speed: Heat
7
9.4
6
8.6
2018 Just Cause 4
7
9.5
6
8.6
2018 Monster Hunter: World
7
9.7
7
8.8
2018 Strange Brigade
11
14.5
10
13.2
2017 Need For Speed: Payback
10
12.8
9
11.7
2017 For Honor
11
13.8
10
12.6
2017 Project CARS 2
9
11.8
8
10.8
2017 Forza Motorsport 7
14
18.3
13
16.7
2016 Dishonored 2
8
10.4
7
9.5
2015 Rocket League
23
29.5
21
27.0
2015 Need For Speed
11
14.8
10
13.5
2015 Project CARS
11
14.0
10
12.8
2015 Rainbow Six Siege
17
21.7
15
19.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
31
39.4
28
36.0
2009 League of Legends
39
49.2
36
45.0

3440x1440

NVIDIA GeForce GT 1030
NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
4
5.7
4
5.7
2019 Anthem
2
3.8
2
3.8
2019 Far Cry New Dawn
4
5.4
4
5.4
2019 Resident Evil 2
8
10.7
7
9.7
2019 Metro Exodus
4
6.0
4
5.5
2019 World War Z
7
10.1
6
9.2
2019 Gears of War 5
6
8.2
5
7.5
2019 F1 2019
7
10.1
6
9.2
2019 GreedFall
6
7.9
5
7.3
2019 Borderlands 3
4
5.8
4
5.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
9
12.1
8
11.1
2019 Red Dead Redemption 2
4
5.4
3
5.0
2019 Need For Speed: Heat
6
8.2
5
7.5
2018 Just Cause 4
5
7.7
5
7.0
2018 Monster Hunter: World
5
7.7
5
7.0
2018 Strange Brigade
9
12.0
8
10.9
2017 Need For Speed: Payback
8
11.6
8
10.6
2017 For Honor
8
11.1
7
10.1
2017 Project CARS 2
8
11.6
8
10.6
2017 Forza Motorsport 7
13
18.0
12
16.4
2016 Dishonored 2
7
10.0
6
9.1
2015 Rocket League
17
23.2
16
21.2
2015 Need For Speed
10
13.2
9
12.0
2015 Project CARS
9
12.8
8
11.7
2015 Rainbow Six Siege
12
17.0
11
15.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
30
40.1
27
36.6
2009 League of Legends
28
36.9
25
33.7

3840x2160

NVIDIA GeForce GT 1030
NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
2
4.0
2
4.0
2019 Anthem
1
2.5
1
2.5
2019 Far Cry New Dawn
2
3.5
2
3.5
2019 Resident Evil 2
4
6.6
4
6.0
2019 Metro Exodus
3
4.3
2
4.0
2019 World War Z
4
6.9
4
6.3
2019 Gears of War 5
4
5.9
3
5.4
2019 F1 2019
5
7.3
4
6.7
2019 GreedFall
3
4.3
2
4.0
2019 Borderlands 3
2
3.7
2
3.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
5
8.5
5
7.7
2019 Red Dead Redemption 2
2
3.9
2
3.6
2019 Need For Speed: Heat
4
5.9
3
5.4
2018 Just Cause 4
3
4.9
3
4.5
2018 Monster Hunter: World
3
4.6
2
4.2
2018 Strange Brigade
5
7.9
5
7.2
2017 Need For Speed: Payback
6
8.9
5
8.1
2017 For Honor
4
6.9
4
6.3
2017 Project CARS 2
6
9.9
6
9.0
2017 Forza Motorsport 7
10
15.4
9
14.0
2016 Dishonored 2
5
8.3
5
7.6
2015 Rocket League
9
13.8
8
12.6
2015 Need For Speed
6
9.9
6
9.0
2015 Project CARS
6
9.9
6
9.0
2015 Rainbow Six Siege
7
10.0
6
9.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
24
35.5
22
32.4
2009 League of Legends
13
19.7
12
18.0
GT 1030 vs GTX 260 Core 216 with i7-7700K vs i7-965 at 1080p and ultra vs ultra settings

NVIDIA GeForce GT 1030 / i7-7700K

GT 1030 Là thích hợp hơn cho các máy tính ngân sách xây dựng và ít đòi hỏi trò chơi. Với hiện 2048 tại MB RAM GT 1030 , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Các GT 1030 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Với hiện 2048 tại MB RAM GT 1030 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

NVIDIA GeForce GTX 260 Core 216 / i7-965

Với hiện 896 tại MB RAM GTX 260 Core 216 , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp GTX 260 Core 216 này Intel Core i7-965 @ 3.20GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp GTX 260 Core 216 này Intel Core i7-965 @ 3.20GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

GT 1030 vs GTX 260 Core 216 Specifications Comparison

Board Design

GT 1030 GTX 260 Core 216
Board NumberPG110P651
Length5.7 inches 145 mm10.5 inches 267 mm
Outputs1x DVI1x HDMI2x DVI1x S-Video
Power ConnectorsNone2x 6-pin
Slot WidthSingle-slotDual-slot
TDP30 W182 W

Clock Speeds

GT 1030 GTX 260 Core 216
GPU Clock1228 MHz576 MHz
Memory Clock1502 MHz 6008 MHz effective999 MHz 1998 MHz effective

Graphics Card

GT 1030 GTX 260 Core 216
Bus InterfacePCIe 3.0 x4PCIe 2.0 x16
GenerationGeForce 1000GeForce 200
Launch Price79 USD299 USD
ProductionActiveEnd-of-life
Release DateMay 17th, 2017Sep 16th, 2008

Graphics Features

GT 1030 GTX 260 Core 216
CUDA6.11.3
DirectX12.0 (12_1)10
OpenCL1.21.1
OpenGL4.63.3
Shader Model6.14
Vulkan1.1.82N/A

Graphics Processor

GT 1030 GTX 260 Core 216
ArchitecturePascalTesla 2.0
Die Size74 mm²576 mm²
GPU NameGP108GT200
GPU VariantGP108-300-A1G200-103-A2
Process Size14 nm65 nm
Transistors1,800 million1,400 million

Memory

GT 1030 GTX 260 Core 216
Bandwidth48.06 GB/s111.9 GB/s
Memory Bus64 bit448 bit
Memory Size2048 MB896 MB
Memory TypeGDDR5GDDR3

Render Config

GT 1030 GTX 260 Core 216
ROPs1628
SM Count39
Shading Units384216
TMUs2472

Theoretical Performance

GT 1030 GTX 260 Core 216
FP32 (float) performance1,127 GFLOPS536.5 GFLOPS
FP64 (double) performance35.23 GFLOPS (1:32)67.07 GFLOPS (1:8)
Pixel Rate23.49 GPixel/s16.13 GPixel/s
Texture Rate35.23 GTexel/s41.47 GTexel/s

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn