35" ViewSonic XG350R-C
vs
31.5" AOC AGON AG322QCX

35" ViewSonic XG350R-C
31.5" AOC AGON AG322QCX
35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX Sự khác biệt
Nhãn hiệu ViewSonic AOC
Năm 2019 2017 2 (0%)
Mô hình XG350R-C AGON AG322QCX
Kích thước 35" 31.5" 3.5 (10%)
Tốc độ làm mới tối thiểu 48Hz 48Hz 0 (0%)
Tốc độ làm mới tối đa 100Hz 146Hz 46 (46%)
AMD FreeSync Yes Yes
NVIDIA G-Sync No No
Độ phân giải tối đa 3440 x 1440 2560 x 1440
Loại bảng AMVA SVA
Mật độ điểm ảnh 106 ppi 93 ppi 13 (12%)
Thời gian đáp ứng tối thiểu 3ms 4ms 1 (33%)
Thời gian đáp ứng trung bình 11ms 6ms 5 (45%)
Tổng phản hồi + Độ trễ đầu vào 11ms 6ms 5 (45%)
Độ sáng tối đa 300 cd/m^2 300 cd/m^2 0 (0%)
Giá ₫ 14,717,158.6 ₫ 10,507,050.0 4210108.6 (29%)
Núi VESA Yes Yes
Độ sâu màu bản địa 8 bit 8 bit 0 (0%)
Tỷ lệ tương phản tĩnh 2500 : 1 2000 : 1 500 (20%)
Display Port Yes Yes
Điểm kết hợp tổng thể 66.3/100 71.3/100 5 (8%)
Đối với tốc độ phản hồi trung bình, AOC AGON AG322QCX điểm 6 ms, nhanh hơn ViewSonic XG350R-C . ViewSonic XG350R-C mới hơn AOC AGON AG322QCX . Tốc độ phản hồi tối thiểu của ViewSonic XG350R-C là 3 ms, nhanh hơn 29 % so với AOC AGON AG322QCX . ViewSonic XG350R-C có tỷ lệ tương phản cao hơn 2500 : 1. Kích thước màn hình của ViewSonic XG350R-C là 35 inch, trong khi AOC AGON AG322QCX là 31.5 inch. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, AOC AGON AG322QCX có tốc độ làm mới tối đa tốt hơn 146 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. AOC AGON AG322QCX có tổng độ trễ đầu vào thấp hơn ViewSonic XG350R-C . Về mật độ pixel, ViewSonic XG350R-C có mật độ tốt hơn 106 pixel-per-inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. ViewSonic XG350R-C có độ phân giải tối đa 3440 x 1440 trong khi AOC AGON AG322QCX có độ phân giải tối đa là 2560 x 1440 .

35" ViewSonic XG350R-C

Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. ViewSonic XG350R-C có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Về mật độ pixel, ViewSonic XG350R-C có mật độ tuyệt vời là 106 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Đối với chất lượng màu đồ họa, ViewSonic XG350R-C có độ sâu màu tuyệt vời là 8 -bit, dẫn đến độ dốc mịn hơn và màu sắc chính xác hơn. ViewSonic XG350R-C có tổng độ trễ đầu vào là 11 ms, rất tuyệt vời trong cuộc cạnh tranh. ViewSonic XG350R-C là một màn hình tương đối mới. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, ViewSonic XG350R-C có tốc độ làm mới tối đa 100 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Màn hình có ngàm VESA. ViewSonic XG350R-C có tỷ lệ tương phản tuyệt vời là 2500 : 1. Bảng điều khiển màn hình có góc nhìn tốt và cung cấp độ tương phản và màu sắc tốt hơn so với bảng TN. Các trò chơi đòi hỏi đồ họa có thể làm giảm khung hình ngoài tốc độ làm mới quảng cáo 48 Hz. Độ sáng của ViewSonic XG350R-C thấp hơn các màn hình khác. Tốc độ phản hồi tối thiểu của ViewSonic XG350R-C là 3 ms, có thể gây ra hiệu ứng bóng mờ. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, ViewSonic XG350R-C điểm 11 ms, có thể gây mờ chuyển động do đồng bộ hóa không hiệu quả với tốc độ làm mới cao.

31.5" AOC AGON AG322QCX

AOC AGON AG322QCX có tổng độ trễ đầu vào là 6 ms, rất tuyệt vời trong cuộc cạnh tranh. AOC AGON AG322QCX có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Đối với chất lượng màu đồ họa, AOC AGON AG322QCX có độ sâu màu tuyệt vời là 8 -bit, dẫn đến độ dốc mịn hơn và màu sắc chính xác hơn. Về mật độ pixel, AOC AGON AG322QCX có mật độ tuyệt vời là 93 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. AOC AGON AG322QCX là một màn hình tương đối mới. Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. AOC AGON AG322QCX có tỷ lệ tương phản tuyệt vời là 2000 : 1. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, AOC AGON AG322QCX có tốc độ làm mới tối đa 146 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, AOC AGON AG322QCX điểm 6 ms, đảm bảo đồng bộ hóa hiệu quả với tốc độ làm mới cao. Màn hình có ngàm VESA. Bảng điều khiển màn hình có góc nhìn tốt và cung cấp độ tương phản và màu sắc tốt hơn so với bảng TN. Các trò chơi đòi hỏi đồ họa có thể làm giảm khung hình ngoài tốc độ làm mới quảng cáo 48 Hz. Tốc độ phản hồi tối thiểu của AOC AGON AG322QCX là 4 ms, có thể gây ra hiệu ứng bóng mờ. Độ sáng của AOC AGON AG322QCX thấp hơn các màn hình khác.

35" ViewSonic XG350R-C vs 31.5" AOC AGON AG322QCX Specifications Comparison

3D

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
3DNoNo

Accessories

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
AccessoriesDisplayPort cable , HDMI cable USB 3.0 upstream cableDisplayPort cable , HDMI cable USB 3.0 cable

Additional features

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Additional featuresAnti-theft stand lock slot - KensingtonAnti-theft stand lock slot - Kensington

Audio

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX

Brand, series, model

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
BrandViewSonicAOC
ModelXG350R-CAGON AG322QCX

Camera

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
CameraNoNo

Certificates, standards and licenses

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Certificates, standards and licensesCBCCCCECEL Level 1CUENERGY STAR 7.0ErPeStandbyFCC Class BREACH SVHC List & DoCRoHSVCCIWEEECCCCECPCEL1EACENERGY STAR 6.0RoHSTCO Certified Displays 6.0

Connectivity

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Connectivity3 x USB 3.0 (downstream) , 1 x USB 3.0 (upstream) , 2 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.4, 1 x 3.5 mm Audio Out2 x USB 3.0 (downstream) , 2 x HDMI 2.0, 2 x DisplayPort 1.2, 1 x 3.5 mm Audio Out

Dimensions, weight and color

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
ColorsBlackBlackSilver
Depth with stand306 mm (millimeters) 30.6 cm (centimeters) 12.0472 in (inches) 1.0039 ft (feet)275.85 mm (millimeters) 27.585 cm (centimeters) 10.8602 in (inches) 0.905 ft (feet)
Height with stand434.6 mm (millimeters) 43.46 cm (centimeters) 17.1102 in (inches) 1.4259 ft (feet)634.66 mm (millimeters) 63.466 cm (centimeters) 24.9866 in (inches) 2.0822 ft (feet)
Weight with stand13.5 kg (kilograms) 29.76 lbs (pounds)6.64 kg (kilograms) 14.64 lbs (pounds)
Width with stand848 mm (millimeters) 84.8 cm (centimeters) 33.3858 in (inches) 2.7822 ft (feet)712.7 mm (millimeters) 71.27 cm (centimeters) 28.0591 in (inches) 2.3383 ft (feet)

Display

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Aspect ratio2.389:11.778:116:9
BacklightW-LEDW-LED
Brightness300 cd/m² (candela per square meter)300 cd/m² (candela per square meter)
CoatingAnti-glare/Matte (3H)Anti-glare/Matte (3H)
Colors16777216 colors 24 bits16777216 colors 24 bits
Diagonal889 mm (millimeters) 88.9 cm (centimeters) 35 in (inches) 2.9167 ft (feet)801 mm (millimeters) 80.1 cm (centimeters) 31.5354 in (inches) 2.628 ft (feet)
Dynamic contrast120000000 : 150000000 : 1
FRCNoNo
Height345.888 mm (millimeters) 34.5888 cm (centimeters) 13.6176 in (inches) 1.1348 ft (feet)392.256 mm (millimeters) 39.2256 cm (centimeters) 15.4431 in (inches) 1.2869 ft (feet)
Horizontal viewing angle170 ° (degrees)178 ° (degrees)
Minimum response time3 ms (milliseconds) 0.0030 s (seconds)4 ms (milliseconds) 0.0040 s (seconds)
Panel bit depth8 bits8 bits
Panel manufacturerAU OptronicsSamsung
Panel modelM350QVR01.?LSM315DP01
Panel typeAMVASVA
Pixel density106 ppi (pixels per inch) 41 ppcm (pixels per centimeter)93 ppi (pixels per inch) 36 ppcm (pixels per centimeter)
Pixel pitch0.238 mm (millimeters) 0.0238 cm (centimeters) 0.0094 in (inches) 0.0008 ft (feet)0.272 mm (millimeters) 0.0272 cm (centimeters) 0.0107 in (inches) 0.0009 ft (feet)
Radius of curvature1800 mm (millimeters) 180 cm (centimeters) 70.8661 in (inches) 5.9055 ft (feet)1800 mm (millimeters) 180 cm (centimeters) 70.8661 in (inches) 5.9055 ft (feet)
Resolution3440 x 1440 pixels2560 x 1440 pixels Quad HD (QHD) / 1440p
Size class35 in (inches)31.5 in (inches)
Static contrast2500 : 12000 : 1
Vertical viewing angle160 ° (degrees)178 ° (degrees)
Width819.408 mm (millimeters) 81.9408 cm (centimeters) 32.2602 in (inches) 2.6883 ft (feet)697.344 mm (millimeters) 69.7344 cm (centimeters) 27.4545 in (inches) 2.2879 ft (feet)
sRGB100 % (percent)100 % (percent)

Ergonomics

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Backward tilt15 ° (degrees)28 ° (degrees)
Forward tilt5 ° (degrees)5.5 ° (degrees)
Forward/backward tiltYesYes
Height adjustmentYesYes
Height adjustment range100 mm (millimeters) 10 cm (centimeters) 3.937 in (inches) 0.3281 ft (feet)110 mm (millimeters) 11 cm (centimeters) 4.3307 in (inches) 0.3609 ft (feet)
Landscape/portrait pivotNoNo
Left swivel45 ° (degrees)30 ° (degrees)
Left/right swivelYesYes
Removable standYesYes
Right swivel45 ° (degrees)30 ° (degrees)
VESA interface100 x 100 mm100 x 100 mm
VESA mountYesYes

Features

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
FeaturesAMD FreeSync technology, Blue Light FilterElite RGBFlicker-free technology, HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection)Adaptive-Sync TechnologyFlicker-free technology, HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection) Low Blue Light

Frequencies

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Horizontal frequency (digital)15 kHz - 160 kHz (kilohertz)30 kHz - 230 kHz (kilohertz)
Vertical frequency (digital)48 Hz - 100 Hz (hertz)48 Hz - 146 Hz (hertz)

Operating and storage conditions

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
Operating altitude5000 m (meters) 16404.2 ft (feet)3657.6 m (meters) 12000 ft (feet)
Operating humidity10 % - 85 % (percent)10 % - 85 % (percent)
Operating temperature0 °C - 40 °C (degrees Celsius) 32 °F - 104 °F (degrees Fahrenheit)0 °C - 40 °C (degrees Celsius) 32 °F - 104 °F (degrees Fahrenheit)
Storage altitude12192 m (meters) 40000 ft (feet)12192 m (meters) 40000 ft (feet)
Storage humidity20 % - 90 % (percent)5 % - 90 % (percent)
Storage temperature-25 °C - 55 °C (degrees Celsius) -13 °F - 131 °F (degrees Fahrenheit)-20 °C - 60 °C (degrees Celsius) -4 °F - 140 °F (degrees Fahrenheit)

Power supply and consumption

35" ViewSonic XG350R-C 31.5" AOC AGON AG322QCX
110V100 V - 120 V (volts)100 V - 120 V (volts)
220V220 V - 240 V (volts)220 V - 240 V (volts)
Alternating current frequency50 Hz - 60 Hz (hertz)50 Hz - 60 Hz (hertz)
Power consumption (off)0.3 W (watts)0.5 W (watts)
Power consumption (sleep)0.5 W (watts)0.5 W (watts)

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn