31.5" Acer ED323QUR Abidpx
vs
27" Lenovo L27m-28

31.5" Acer ED323QUR Abidpx
27" Lenovo L27m-28
31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28 Sự khác biệt
Nhãn hiệu Acer Lenovo
Năm 2018 2018 0 (0%)
Mô hình ED323QUR Abidpx L27m-28
Kích thước 31.5" 27" 4.5 (14%)
Tốc độ làm mới tối thiểu 48Hz 49Hz 1 (2%)
Tốc độ làm mới tối đa 144Hz 76Hz 68 (47%)
AMD FreeSync Yes Yes
NVIDIA G-Sync No No
Độ phân giải tối đa 2560 x 1440 1920 x 1080
Loại bảng VA IPS
Mật độ điểm ảnh 93 ppi 81 ppi 12 (13%)
Thời gian đáp ứng tối thiểu 4ms 4ms 0 (0%)
Thời gian đáp ứng trung bình 8ms 6ms 2 (25%)
Tổng phản hồi + Độ trễ đầu vào 15ms 14ms 1 (7%)
Độ sáng tối đa 250 cd/m^2 250 cd/m^2 0 (0%)
Giá ₫ 8,176,095.4 ₫ 4,985,691.8 3190403.6 (39%)
Núi VESA Yes Yes
Độ sâu màu bản địa 8 bit 6 bit 2 (25%)
Tỷ lệ tương phản tĩnh 3000 : 1 1000 : 1 2000 (67%)
Display Port Yes No
Điểm kết hợp tổng thể 70.0/100 62.5/100 7.5 (11%)
Về mật độ pixel, Acer ED323QUR Abidpx có mật độ tốt hơn 93 pixel-per-inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Acer ED323QUR Abidpx có độ phân giải tối đa 2560 x 1440 trong khi Lenovo L27m-28 có độ phân giải tối đa là 1920 x 1080 . Đối với chất lượng màu đồ họa, Acer ED323QUR Abidpx có độ sâu màu tốt hơn 8 -bit, dẫn đến độ dốc mịn hơn và màu sắc chính xác hơn. Acer ED323QUR Abidpx có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, Acer ED323QUR Abidpx có tốc độ làm mới tối đa tốt hơn 144 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Kích thước màn hình của Acer ED323QUR Abidpx là 31.5 inch, trong khi Lenovo L27m-28 là 27 inch. Acer ED323QUR Abidpx có tỷ lệ tương phản cao hơn 3000 : 1. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, Lenovo L27m-28 điểm 6 ms, nhanh hơn Acer ED323QUR Abidpx .

31.5" Acer ED323QUR Abidpx

Acer ED323QUR Abidpx có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Bảng điều khiển màn hình có góc nhìn tốt và cung cấp độ tương phản và màu sắc tốt hơn so với bảng TN. Acer ED323QUR Abidpx là một màn hình tương đối mới. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, Acer ED323QUR Abidpx có tốc độ làm mới tối đa 144 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Acer ED323QUR Abidpx có tỷ lệ tương phản tuyệt vời là 3000 : 1. Màn hình có ngàm VESA. Về mật độ pixel, Acer ED323QUR Abidpx có mật độ tuyệt vời là 93 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. Đối với chất lượng màu đồ họa, Acer ED323QUR Abidpx có độ sâu màu tuyệt vời là 8 -bit, dẫn đến độ dốc mịn hơn và màu sắc chính xác hơn. Các trò chơi đòi hỏi đồ họa có thể làm giảm khung hình ngoài tốc độ làm mới quảng cáo 48 Hz. Độ sáng của Acer ED323QUR Abidpx thấp hơn các màn hình khác. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, Acer ED323QUR Abidpx điểm 8 ms, có thể gây mờ chuyển động do đồng bộ hóa không hiệu quả với tốc độ làm mới cao. Tốc độ phản hồi tối thiểu của Acer ED323QUR Abidpx là 4 ms, có thể gây ra hiệu ứng bóng mờ. Acer ED323QUR Abidpx có tổng độ trễ đầu vào là 15 ms, rất tệ trong cuộc cạnh tranh.

27" Lenovo L27m-28

Lenovo L27m-28 có tổng độ trễ đầu vào là 14 ms, rất tuyệt vời trong cuộc cạnh tranh. Màn hình có ngàm VESA. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, Lenovo L27m-28 điểm 6 ms, đảm bảo đồng bộ hóa hiệu quả với tốc độ làm mới cao. Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. Lenovo L27m-28 là một màn hình tương đối mới. Bảng điều khiển màn hình có góc nhìn tốt và cung cấp độ tương phản và màu sắc tốt hơn so với bảng TN. Các trò chơi đòi hỏi đồ họa có thể làm giảm khung hình ngoài tốc độ làm mới quảng cáo 49 Hz. Về mật độ pixel, Lenovo L27m-28 có mật độ thấp 81 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản pixelated. Tốc độ phản hồi tối thiểu của Lenovo L27m-28 là 4 ms, có thể gây ra hiệu ứng bóng mờ. Lenovo L27m-28 không có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Lenovo L27m-28 có tốc độ làm mới tối đa 76 Hz và điều này có thể quá thấp so với tốc độ khung hình cực nhanh trong các trò chơi cạnh tranh. Độ sáng của Lenovo L27m-28 thấp hơn các màn hình khác. Màn hình có tỷ lệ tương phản không ấn tượng là 1000 : 1. Đối với chất lượng màu đồ họa, Lenovo L27m-28 có độ sâu màu trung bình là 6 -bit, dẫn đến độ dốc phối màu và màu sắc kém chính xác hơn một chút.

31.5" Acer ED323QUR Abidpx vs 27" Lenovo L27m-28 Specifications Comparison

3D

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
3DNoNo

Accessories

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
AccessoriesDisplayPort cableD-sub cable USB Type-C cable

Brand, series, model

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
BrandAcerLenovo
ModelED323QUR AbidpxL27m-28
Model aliasED323QURAbidpx65E6KAC1EU65E6KCC1US

Camera

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
CameraNoNo

Certificates, standards and licenses

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
Certificates, standards and licensesCEENERGY STARBSMIC-TickCCCCECECPENERGY STAR 7.1FCC Class BKCRoHSTCO Certified Display 7.0TCO Edge 2.0TÜV/GSVCCIWHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8; Windows 7)

Connectivity

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
Connectivity1 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.2, 1 x DVI-D Dual Link1 x USB 3.1 (downstream) , 1 x USB 3.1 (Type-C) , 1 x HDMI 1.4, 1 x D-sub, 1 x 3.5 mm Audio Out

Dimensions, weight and color

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
ColorsGrayBlack
Depth78.7 mm (millimeters) 7.87 cm (centimeters) 3.0984 in (inches) 0.2582 ft (feet)46.2 mm (millimeters) 4.62 cm (centimeters) 1.8189 in (inches) 0.1516 ft (feet)
Depth with stand208.3 mm (millimeters) 20.83 cm (centimeters) 8.2008 in (inches) 0.6834 ft (feet)210 mm (millimeters) 21 cm (centimeters) 8.2677 in (inches) 0.689 ft (feet)
Height414 mm (millimeters) 41.4 cm (centimeters) 16.2992 in (inches) 1.3583 ft (feet)366.5 mm (millimeters) 36.65 cm (centimeters) 14.4291 in (inches) 1.2024 ft (feet)
Height with stand525.8 mm (millimeters) 52.58 cm (centimeters) 20.7008 in (inches) 1.7251 ft (feet)443.5 mm (millimeters) 44.35 cm (centimeters) 17.4606 in (inches) 1.4551 ft (feet)
Weight5.3 kg (kilograms) 11.68 lbs (pounds)4.74 kg (kilograms) 10.45 lbs (pounds)
Weight with stand6.1 kg (kilograms) 13.45 lbs (pounds)5.17 kg (kilograms) 11.4 lbs (pounds)
Width711.2 mm (millimeters) 71.12 cm (centimeters) 28 in (inches) 2.3333 ft (feet)611.9 mm (millimeters) 61.19 cm (centimeters) 24.0906 in (inches) 2.0075 ft (feet)
Width with stand711.2 mm (millimeters) 71.12 cm (centimeters) 28 in (inches) 2.3333 ft (feet)611.9 mm (millimeters) 61.19 cm (centimeters) 24.0906 in (inches) 2.0075 ft (feet)

Display

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
Aspect ratio1.778:116:91.778:116:9
BacklightW-LEDW-LED
Brightness250 cd/m² (candela per square meter)250 cd/m² (candela per square meter)
CoatingAnti-glare/Matte (3H)Anti-glare/Matte
Colors16777216 colors 24 bits16777216 colors 24 bits
Diagonal801 mm (millimeters) 80.1 cm (centimeters) 31.5354 in (inches) 2.628 ft (feet)685.8 mm (millimeters) 68.58 cm (centimeters) 27 in (inches) 2.25 ft (feet)
Display area92.9 % (percent)89.66 % (percent)
Dynamic contrast100000000 : 13000000 : 1
FRCNoYes
Height392.256 mm (millimeters) 39.2256 cm (centimeters) 15.4431 in (inches) 1.2869 ft (feet)336.312 mm (millimeters) 33.6312 cm (centimeters) 13.2406 in (inches) 1.1034 ft (feet)
Horizontal viewing angle178 ° (degrees)178 ° (degrees)
Minimum response time4 ms (milliseconds) 0.0040 s (seconds)4 ms (milliseconds) 0.0040 s (seconds)
NTSC (1953)88 % (percent)72 % (percent)
Panel bit depth8 bits8 bits (6 bits + FRC)
Panel typeVAIPS
Pixel density93 ppi (pixels per inch) 36 ppcm (pixels per centimeter)81 ppi (pixels per inch) 32 ppcm (pixels per centimeter)
Pixel pitch0.272 mm (millimeters) 0.0272 cm (centimeters) 0.0107 in (inches) 0.0009 ft (feet)0.311 mm (millimeters) 0.0311 cm (centimeters) 0.0123 in (inches) 0.001 ft (feet)
Resolution2560 x 1440 pixels Quad HD (QHD) / 1440p1920 x 1080 pixels Full HD / 1080p
Size class31.5 in (inches)27 in (inches)
Static contrast3000 : 11000 : 1
Vertical viewing angle178 ° (degrees)178 ° (degrees)
Width697.344 mm (millimeters) 69.7344 cm (centimeters) 27.4545 in (inches) 2.2879 ft (feet)597.888 mm (millimeters) 59.7888 cm (centimeters) 23.5389 in (inches) 1.9616 ft (feet)

Ergonomics

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
Backward tilt15 ° (degrees)22 ° (degrees)
Forward tilt5 ° (degrees)5 ° (degrees)
Forward/backward tiltYesYes
Height adjustmentNoNo
Landscape/portrait pivotNoNo
Left/right swivelNoNo
Removable standYesYes
VESA interface100 x 100 mm100 x 100 mm
VESA mountYesYes

Features

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
FeaturesAMD FreeSync technology, Blue Light FilterDDC/CIFlicker-free technology, HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection)AMD FreeSync technology, Blue Light FilterDDC/CIFlicker-free technology, HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection)

Frequencies

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
Horizontal frequency (digital)71 kHz - 214 kHz (kilohertz)54 kHz - 90 kHz (kilohertz)
Vertical frequency (digital)48 Hz - 144 Hz (hertz)49 Hz - 76 Hz (hertz)

Power supply and consumption

31.5" Acer ED323QUR Abidpx 27" Lenovo L27m-28
110V100 V - 120 V (volts)100 V - 120 V (volts)
220V220 V - 240 V (volts)220 V - 240 V (volts)
Alternating current frequency50 Hz - 60 Hz (hertz)50 Hz - 60 Hz (hertz)
Power consumption (average)33 W (watts)26 W (watts)
Power consumption (maximum)40 W (watts)115 W (watts)
Power consumption (off)0.45 W (watts)0.3 W (watts)
Power consumption (sleep)0.5 W (watts)0.3 W (watts)

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn