27" Acer ED273UR
vs
24.5" ViewSonic XG2530

27" Acer ED273UR
24.5" ViewSonic XG2530
27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530 Sự khác biệt
Nhãn hiệu Acer ViewSonic
Năm 2019 2017 2 (0%)
Mô hình ED273UR XG2530
Kích thước 27" 24.5" 2.5 (9%)
Tốc độ làm mới tối thiểu 48Hz 24Hz 24 (50%)
Tốc độ làm mới tối đa 144Hz 240Hz 96 (67%)
AMD FreeSync Yes Yes
NVIDIA G-Sync No No
Độ phân giải tối đa 2560 x 1440 1920 x 1080
Loại bảng VA TN
Mật độ điểm ảnh 109 ppi 89 ppi 20 (18%)
Thời gian đáp ứng tối thiểu 4ms 1ms 3 (75%)
Thời gian đáp ứng trung bình 12ms 4ms 8 (67%)
Tổng phản hồi + Độ trễ đầu vào 16ms 8ms 8 (50%)
Độ sáng tối đa 270 cd/m^2 400 cd/m^2 130 (48%)
Giá ₫ 6,354,175.7 ₫ 6,751,311.7 397136 (6%)
Núi VESA Yes Yes
Độ sâu màu bản địa 6 bit 6 bit 0 (0%)
Tỷ lệ tương phản tĩnh 3000 : 1 1000 : 1 2000 (67%)
Display Port Yes Yes
Điểm kết hợp tổng thể 70.0/100 80/100 10 (14%)
ViewSonic XG2530 có tổng độ trễ đầu vào thấp hơn Acer ED273UR . Về mật độ pixel, Acer ED273UR có mật độ tốt hơn 109 pixel-per-inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Acer ED273UR có độ phân giải tối đa 2560 x 1440 trong khi ViewSonic XG2530 có độ phân giải tối đa là 1920 x 1080 . Độ sáng của ViewSonic XG2530 tốt hơn Acer ED273UR bởi 39 %. Acer ED273UR có tỷ lệ tương phản cao hơn 3000 : 1. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, ViewSonic XG2530 điểm 4 ms, nhanh hơn Acer ED273UR . Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, ViewSonic XG2530 có tốc độ làm mới tối đa tốt hơn 240 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Để bù cho các trò chơi đòi hỏi đồ họa, ViewSonic XG2530 có tốc độ làm mới thích ứng ở mức thấp tốt hơn là 24 Hz có thể thích ứng với việc giảm tốc độ khung hình thấp hơn. Acer ED273UR mới hơn ViewSonic XG2530 . Tốc độ phản hồi tối thiểu của ViewSonic XG2530 là 1 ms, nhanh hơn 120 % so với Acer ED273UR . Kích thước màn hình của Acer ED273UR là 27 inch, trong khi ViewSonic XG2530 là 24.5 inch.

27" Acer ED273UR

Bảng điều khiển màn hình có góc nhìn tốt và cung cấp độ tương phản và màu sắc tốt hơn so với bảng TN. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, Acer ED273UR có tốc độ làm mới tối đa 144 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Màn hình có ngàm VESA. Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. Acer ED273UR là một màn hình tương đối mới. Về mật độ pixel, Acer ED273UR có mật độ tuyệt vời là 109 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Acer ED273UR có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Acer ED273UR có tỷ lệ tương phản tuyệt vời là 3000 : 1. Đối với chất lượng màu đồ họa, Acer ED273UR có độ sâu màu trung bình là 6 -bit, dẫn đến độ dốc phối màu và màu sắc kém chính xác hơn một chút. Các trò chơi đòi hỏi đồ họa có thể làm giảm khung hình ngoài tốc độ làm mới quảng cáo 48 Hz. Acer ED273UR có tổng độ trễ đầu vào là 16 ms, rất tệ trong cuộc cạnh tranh. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, Acer ED273UR điểm 12 ms, có thể gây mờ chuyển động do đồng bộ hóa không hiệu quả với tốc độ làm mới cao. Tốc độ phản hồi tối thiểu của Acer ED273UR là 4 ms, có thể gây ra hiệu ứng bóng mờ. Độ sáng của Acer ED273UR thấp hơn các màn hình khác.

24.5" ViewSonic XG2530

Màn hình có ngàm VESA. Để bù cho các trò chơi đòi hỏi đồ họa, ViewSonic XG2530 có tốc độ làm mới thích ứng thấp rất tốt là 24 Hz có thể thích ứng với việc giảm tốc độ khung hình thấp hơn. Tốc độ phản hồi tối thiểu của ViewSonic XG2530 là 1 ms, loại bỏ hiệu ứng bóng mờ. ViewSonic XG2530 là một màn hình tương đối mới. Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. ViewSonic XG2530 có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, ViewSonic XG2530 điểm 4 ms, đảm bảo đồng bộ hóa hiệu quả với tốc độ làm mới cao. ViewSonic XG2530 có tổng độ trễ đầu vào là 8 ms, rất tuyệt vời trong cuộc cạnh tranh. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, ViewSonic XG2530 có tốc độ làm mới tối đa 240 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Về mật độ pixel, ViewSonic XG2530 có mật độ tuyệt vời là 89 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Độ sáng của ViewSonic XG2530 tốt hơn đáng kể so với các màn hình khác. Màn hình có tỷ lệ tương phản không ấn tượng là 1000 : 1. Màn hình sử dụng bảng điều khiển TN chịu sự chuyển màu khi nhìn từ góc ngang và dọc và có màu hơi nhạt so với bảng IPS và VA. Đối với chất lượng màu đồ họa, ViewSonic XG2530 có độ sâu màu trung bình là 6 -bit, dẫn đến độ dốc phối màu và màu sắc kém chính xác hơn một chút.

27" Acer ED273UR vs 24.5" ViewSonic XG2530 Specifications Comparison

3D

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
3DNoNo

Accessories

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
AccessoriesDisplayPort cableDisplayPort cable USB 3.0 downstream cable

Brand, series, model

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
BrandAcerViewSonic
ModelED273URXG2530

Camera

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
CameraNoNo

Certificates, standards and licenses

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
Certificates, standards and licensesENERGY STARErPTCO Certified DisplaysCCCCEcTÜVusEACENERGY STAR 7.0FCC Class BRoHSTCO Certified Displays 7.0TÜV/ErgonomicsTÜV/GS

Connectivity

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
Connectivity1 x HDMI 1.4, 1 x DisplayPort 1.2, 1 x DVI-D Dual Link, 1 x 3.5 mm Audio Out2 x USB 3.0 (downstream) , 1 x USB 3.0 (upstream) , 1 x HDMI 1.4, 1 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.2, 1 x 3.5 mm Audio Out

Dimensions, weight and color

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
ColorsBlackBlack
Depth76.2 mm (millimeters) 7.62 cm (centimeters) 3 in (inches) 0.25 ft (feet)51.1 mm (millimeters) 5.11 cm (centimeters) 2.0118 in (inches) 0.1677 ft (feet)
Depth with stand167.9 mm (millimeters) 16.79 cm (centimeters) 6.6102 in (inches) 0.5509 ft (feet)239.2 mm (millimeters) 23.92 cm (centimeters) 9.4173 in (inches) 0.7848 ft (feet)
Height363.2 mm (millimeters) 36.32 cm (centimeters) 14.2992 in (inches) 1.1916 ft (feet)343.2 mm (millimeters) 34.32 cm (centimeters) 13.5118 in (inches) 1.126 ft (feet)
Height with stand466.1 mm (millimeters) 46.61 cm (centimeters) 18.3504 in (inches) 1.5292 ft (feet)433.9 mm (millimeters) 43.39 cm (centimeters) 17.0827 in (inches) 1.4236 ft (feet)
Weight3.84 kg (kilograms) 8.47 lbs (pounds)3.58 kg (kilograms) 7.89 lbs (pounds)
Weight with stand4.6 kg (kilograms) 10.14 lbs (pounds)6.78 kg (kilograms) 14.95 lbs (pounds)
Width612.9 mm (millimeters) 61.29 cm (centimeters) 24.1299 in (inches) 2.0108 ft (feet)566 mm (millimeters) 56.6 cm (centimeters) 22.2835 in (inches) 1.857 ft (feet)
Width with stand612.8 mm (millimeters) 61.28 cm (centimeters) 24.126 in (inches) 2.0105 ft (feet)566 mm (millimeters) 56.6 cm (centimeters) 22.2835 in (inches) 1.857 ft (feet)

Display

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
Aspect ratio1.778:116:91.778:116:9
BacklightW-LEDW-LED
Brightness270 cd/m² (candela per square meter)400 cd/m² (candela per square meter)
CoatingAnti-glare/Matte (3H)Anti-glare/Matte (3H)
Colors16777216 colors 24 bits16777216 colors 24 bits
Diagonal685.8 mm (millimeters) 68.58 cm (centimeters) 27 in (inches) 2.25 ft (feet)622.3 mm (millimeters) 62.23 cm (centimeters) 24.5 in (inches) 2.0417 ft (feet)
Display area89.98 % (percent)84.71 % (percent)
Dynamic contrast100000000 : 1120000000 : 1
FRCYesYes
Height335.664 mm (millimeters) 33.5664 cm (centimeters) 13.2151 in (inches) 1.1013 ft (feet)302.616 mm (millimeters) 30.2616 cm (centimeters) 11.914 in (inches) 0.9928 ft (feet)
Horizontal viewing angle178 ° (degrees)170 ° (degrees)
Minimum response time4 ms (milliseconds) 0.0040 s (seconds)1 ms (milliseconds) 0.0010 s (seconds)
NTSC (1953)88 % (percent)72 % (percent)
Panel bit depth8 bits (6 bits + FRC)8 bits (6 bits + FRC)
Panel typeVATN
Pixel density109 ppi (pixels per inch) 42 ppcm (pixels per centimeter)89 ppi (pixels per inch) 35 ppcm (pixels per centimeter)
Pixel pitch0.233 mm (millimeters) 0.0233 cm (centimeters) 0.0092 in (inches) 0.0008 ft (feet)0.283 mm (millimeters) 0.0283 cm (centimeters) 0.0111 in (inches) 0.0009 ft (feet)
Resolution2560 x 1440 pixels Quad HD (QHD) / 1440p1920 x 1080 pixels Full HD / 1080p
Size class27 in (inches)24.5 in (inches)
Static contrast3000 : 11000 : 1
Vertical viewing angle178 ° (degrees)160 ° (degrees)
Width596.736 mm (millimeters) 59.6736 cm (centimeters) 23.4935 in (inches) 1.9578 ft (feet)543.744 mm (millimeters) 54.3744 cm (centimeters) 21.4072 in (inches) 1.7839 ft (feet)

Ergonomics

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
Backward tilt15 ° (degrees)15 ° (degrees)
Forward tilt5 ° (degrees)5 ° (degrees)
Forward/backward tiltYesYes
Height adjustmentNoYes
Landscape/portrait pivotNoYes
Left/right swivelNoYes
Removable standYesYes
VESA interface100 x 100 mm100 x 100 mm
VESA mountYesYes

Features

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
FeaturesAMD FreeSync technology, Blue Light FilterDDC/CIFlicker-free technology, HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection)AMD FreeSync technology, Flicker-free technology, HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection) Low Blue Light

Frequencies

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
Horizontal frequency (digital)71 kHz - 214 kHz (kilohertz)15 kHz - 255 kHz (kilohertz)
Vertical frequency (digital)48 Hz - 144 Hz (hertz)24 Hz - 240 Hz (hertz)

Power supply and consumption

27" Acer ED273UR 24.5" ViewSonic XG2530
110V100 V - 120 V (volts)100 V - 120 V (volts)
220V220 V - 240 V (volts)220 V - 240 V (volts)
Alternating current frequency50 Hz - 60 Hz (hertz)50 Hz - 60 Hz (hertz)
Power consumption (average)35 W (watts)30 W (watts)
Power consumption (off)0.5 W (watts)0.5 W (watts)
Power consumption (sleep)0.5 W (watts)0.5 W (watts)

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn