HyperX Cloud Alpha
vs
Beats EP

HyperX Cloud Alpha
Beats EP
Cloud Alpha EP Sự khác biệt
Mô hình HyperX Cloud Alpha Beats EP
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.05 (2%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.9 / 5.0 3.8 / 5.0 0.15 (4%)
Chất lượng chơi game 3.6 / 5.0 3.4 / 5.0 0.25 (7%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.1 / 5.0 0.15 (5%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.1 / 5.0 3.3 / 5.0 0.2 (7%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.1 / 5.0 3.0 / 5.0 0.1 (3%)
Giá ₫ 2,079,123.7 ₫ 1,517,293.1 561830.6 (27%)
Năm 2017 2016 1 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 0.0 Hours 0 (0%)
Thở bằng tai 3.2 / 5.0 3.9 / 5.0 0.7 (22%)
Thoải mái 4.0 / 5.0 3.5 / 5.0 0.5 (12%)
Kiểm soát 3.0 / 5.0 3.6 / 5.0 0.6 (20%)
Xử lý tiếng ồn 4.2 / 5.0 3.0 / 5.0 1.15 (28%)
Chất lượng micro 3.7 / 5.0 3.9 / 5.0 0.15 (4%)

HyperX Cloud Alpha

Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Alpha là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud Alpha là một tai nghe tương đối mới. Để chơi trò chơi, HyperX Cloud Alpha có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. HyperX Cloud Alpha có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. HyperX Cloud Alpha chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Alpha không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. HyperX Cloud Alpha không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv.

Beats EP

Về chất lượng âm thanh, Beats EP là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Beats EP có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Để chơi game, Beats EP không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Beats EP không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Beats EP chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Beats EP không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Beats EP khá tốt so với đối thủ.

HyperX Cloud Alpha vs Beats EP Specifications Comparison

Base/Dock

Cloud Alpha EP
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/AN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

Cloud Alpha EP
High-Bass2.2 dB3.49 dB
Low-Bass0.76 dB0.42 dB
Low-Frequency Extension10 Hz10 Hz
Mid-Bass0.63 dB1.76 dB
Std. Err.1.32 dB2.16 dB

Battery

Cloud Alpha EP
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

Cloud Alpha EP
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

Cloud Alpha EP
Avg.Temp.Difference6.2 C2.7 C

Cable

Cloud Alpha EP
Connection1/8" TRRS1/8" TRRS
DetachableYesNo
Length4.4 ft4.3 ft

Case

Cloud Alpha EP
HN/AN/A
LN/AN/A
TypePouchPouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Cloud Alpha EP
Clamping Force0.9 lbs1.2 lbs
Weight0.7 lbs0.5 lbs

Controls

Cloud Alpha EP
Additional ButtonsNoNo
Call/Music ControlNoYes
Channel MixingNoN/A
Ease of useDecentDecent
FeedbackOkayOkay
Microphone ControlYesNo
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

Cloud Alpha EP
Avg. Std. Deviation1.03 dB0.75 dB

Latency

Cloud Alpha EP
Default Latency0 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Cloud Alpha EP
Overall Leakage @ 1ft35.21 dB40.97 dB

Mid

Cloud Alpha EP
High-Mid0.68 dB-0.11 dB
Low-Mid1.75 dB1.61 dB
Mid-Mid-0.47 dB-0.69 dB
Std. Err.1.45 dB1.29 dB

Noise Handling

Cloud Alpha EP
SpNR32.11 dB10.97 dB

Noise Isolation

Cloud Alpha EP
Bass0.56 dB0.47 dB
Mid-5.15 dB-8.21 dB
Overall Attenuation-11.06 dB-12.14 dB
Self-Noise0 dB0 dB
Treble-28.86 dB-29.34 dB

Portability

Cloud Alpha EP
H3.2 "2.2 "
L7.3 "6.6 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume142 Cu. Inches65 Cu. Inches
W6 "4.5 "

Recording Quality

Cloud Alpha EP
FR Std. Dev.3.04 dB3.87 dB
Gain30.13 dB22.89 dB
HFE10388.94 Hz20186.38 Hz
LFE359.19 Hz269.09 Hz
Weighted THD0.462.995

Soundstage

Cloud Alpha EP
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)3.09 dB3.48 dB
PRTF Distance12.45 dB3.3 dB
PRTF Size (Avg.)3.79 dB0.55 dB

Total Harmonic Distortion

Cloud Alpha EP
Weighted THD @ 1001.1060.206
Weighted THD @ 900.6520.413

Treble

Cloud Alpha EP
High-Treble-2.32 dB-4.09 dB
Low-Treble-2.0 dB-1.26 dB
Mid-Treble-1.12 dB-1.1 dB
Std. Err.4.45 dB2.82 dB

Wired

Cloud Alpha EP
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificiOS
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only

Wireless Range

Cloud Alpha EP
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn